Giảng viên Tiếng Nhật chuyên Tiếng Nhật người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
- 54 buổi dạy qua sàn
691 hồ sơ · học phí TB 323k/buổi
Giảng viên Tiếng Nhật chuyên Tiếng Nhật người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Giảng viên Tiếng Anh kèm Tiếng Anh THPT – sửa bài kỹ từng lỗi
Thạc sĩ Ngôn ngữ Nhật dạy Tiếng Nhật người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Thạc sĩ Công nghệ thông tin luyện Robotics & STEM lớp 1–9, kiên nhẫn với học sinh yếu
Thạc sĩ Tài chính – Ngân hàng chuyên Tiếng Anh tiểu học – lộ trình rõ ràng
ThS. Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh THCS – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
ThS. Ngôn ngữ Anh, dạy kèm IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Thạc sĩ Ngôn ngữ Hàn Quốc, dạy kèm Tiếng Hàn người lớn – học vui, nhớ lâu
Thạc sĩ, 6 năm dạy Tiếng Nhật– Tiếng Nhật người lớn – học vui, nhớ lâu
Thạc sĩ, 13 năm dạy Lập trình– Lập trình người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
ThS. Tài chính – Ngân hàng nhận dạy Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng
Thạc sĩ, 14 năm dạy Vật lý kèm Vật lý THPT, nhận dạy online
ThS. Công nghệ thông tin chuyên Toán THCS, nhiều năm kinh nghiệm
ThS. Tài chính – Ngân hàng luyện Tiếng Anh THCS
Thạc sĩ, 18 năm dạy Vật lý dạy Vật lý lớp 8–9, lịch tối linh hoạt
Thạc sĩ Giáo dục Tiểu học dạy Toán tiểu học
Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc nhận dạy Tiếng Trung người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Thạc sĩ Ngôn ngữ Đức dạy Tiếng Đức người lớn – mất gốc đến nâng cao
Thạc sĩ Kế toán – Kiểm toán dạy Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10 – mất gốc đến nâng cao
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Trịnh Bích Trâm
Bằng cấp
Giảng viên Tiếng Nhật chuyên Tiếng Nhật người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh |
Thạc sĩĐH Dược HN9 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 1.100.000 đđến 1.200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Đức Lực
Bằng cấp
Giảng viên Tiếng Anh kèm Tiếng Anh THPT – sửa bài kỹ từng lỗi |
Thạc sĩHọc viện Cán bộ quản lý xây dựng và đô thị18 năm KN · 1 lớp | Quận Ba ĐìnhHà NộiOnline | Tiếng Anh Lớp 8Tiếng Anh Lớp 9Tiếng Anh Lớp 10 +3 | 5,01 đánh giá | 500.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Chu Hà Khuê
Bằng cấp
Thạc sĩ Ngôn ngữ Nhật dạy Tiếng Nhật người lớn – luyện đề sát cấu trúc |
Thạc sĩĐH Tài nguyên và Môi trường HN10 năm KN · 1 lớp | Thị xã Sơn TâyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | 4,01 đánh giá | 1.050.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Hoàng Nhật Việt
|
Thạc sĩĐH Phenikaa17 năm KN · 1 lớp | Quận Long BiênHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 600.000 đđến 750.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Phương Tuyết
Bằng cấp
Thạc sĩ Tài chính – Ngân hàng chuyên Tiếng Anh tiểu học – lộ trình rõ ràng |
Thạc sĩĐH Kiên Giang18 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàng MaiHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +2 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Lý Thùy Phúc
CCCD
ThS. Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh THCS – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi |
Thạc sĩĐH Hồng Đức18 năm KN · 1 lớp | Quận Ba ĐìnhHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +8 | Chưa có | 550.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Thạc sĩĐH Khoa học – ĐH Thái Nguyên16 năm KN · 2 lớp | Huyện Thanh OaiHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 5,01 đánh giá | 400.000 đđến 750.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Trần Xuân Đạt
|
Thạc sĩKhu giảng đường A1 - Trường Đại học Mỏ - Địa chất5 năm KN · 0 lớp | Huyện Đông AnhHà NộiTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 550.000 đđến 1.050.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Đặng Gia Nga
CCCD
Thạc sĩ Ngôn ngữ Hàn Quốc, dạy kèm Tiếng Hàn người lớn – học vui, nhớ lâu |
Thạc sĩHọc viện Khoa học Xã hội18 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh XuânHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Hàn Đại họcTiếng Hàn Người đi làm | Chưa có | 900.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Hồ Hữu Sơn
|
Thạc sĩĐH Sư phạm Thể dục Thể thao HN6 năm KN · 0 lớp | Quận Tây HồHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmVật lý Lớp 8 +1 | Chưa có | 600.000 đđến 950.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Võ Huyền Hạnh
Bằng cấp
Thạc sĩ, 13 năm dạy Lập trình– Lập trình người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Thạc sĩĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị13 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Lập trình Đại họcLập trình Người đi làmToán Lớp 11 +2 | Chưa có | 600.000 đđến 950.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Huỳnh Diệu Quỳnh
Bằng cấp
ThS. Tài chính – Ngân hàng nhận dạy Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng |
Thạc sĩHọc viện Cán bộ quản lý xây dựng và đô thị18 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trương Văn Lâm
|
Thạc sĩĐH Điện lực14 năm KN · 1 lớp | Quận Bắc Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9Vật lý Lớp 10 +6 | Chưa có | 500.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Lê Hoài Ly
Bằng cấp
ThS. Công nghệ thông tin chuyên Toán THCS, nhiều năm kinh nghiệm |
Thạc sĩĐH Sao Đỏ9 năm KN · 0 lớp | Quận Nam Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 500.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Nguyễn Mai Anh
|
Thạc sĩHọc viện Thanh thiếu niên Việt Nam17 năm KN · 1 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +5 | Chưa có | 450.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Anh Thắng
|
Thạc sĩĐH Điện lực18 năm KN · 0 lớp | Quận Ba ĐìnhHà NộiTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9Vật lý Lớp 10 +11 | Chưa có | 400.000 đđến 750.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Thái Ánh Xuân
CCCD
Thạc sĩ Giáo dục Tiểu học dạy Toán tiểu học |
Thạc sĩĐH Giáo dục – ĐHQG HN4 năm KN · 1 lớp | Quận Nam Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +11 | Chưa có | 240.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Thùy Hương
CCCD
Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc nhận dạy Tiếng Trung người lớn – luyện đề sát cấu trúc |
Thạc sĩĐH Văn hóa HN18 năm KN · 0 lớp | Huyện Quốc OaiHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 700.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Lê Thị Anh
Bằng cấp
Thạc sĩ Ngôn ngữ Đức dạy Tiếng Đức người lớn – mất gốc đến nâng cao |
Thạc sĩĐH Y HN10 năm KN · 0 lớp | Huyện Hoài ĐứcHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Đức Đại họcTiếng Đức Người đi làm | Chưa có | 850.000 đđến 900.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Huỳnh Ngọc Vinh
|
Thạc sĩĐH Phương Đông14 năm KN · 1 lớp | Quận Long BiênHà NộiTại nhà học sinh | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Ôn thi vào lớp 10 | Chưa có | 450.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |