Dương Phương Tuyết
5.0(1)Sinh viên năm 1 ngành Kinh doanh quốc tế luyện Tiếng Anh tiểu học – mất gốc đến nâng cao
- Dạy đều 91% buổi cam kết
- 85 buổi dạy qua sàn
11 hồ sơ · học phí TB 459k/buổi
Sinh viên năm 1 ngành Kinh doanh quốc tế luyện Tiếng Anh tiểu học – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên ĐH Thái Nguyên– IELTS THPT – người lớn, dạy chắc nền tảng
Sinh viên ĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên luyện IELTS THPT – người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi
Giảng viên IELTS dạy IELTS THPT – người lớn, có dạy thử
ThS. Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông – ĐH Thái Nguyên kèm TOEIC người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi
GV IELTS trường THCS kèm IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Sinh viên Ngôn ngữ Anh kèm IELTS THPT – người lớn
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông – ĐH Thái Nguyên, dạy kèm TOEIC người lớn, lịch tối linh hoạt
SV Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai luyện IELTS THPT – người lớn, nhận dạy online
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Dương Phương Tuyết
|
Sinh viênĐH Thái Nguyên1 năm KN · 2 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +7 | 5,01 đánh giá | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Bùi Thị Sương
Bằng cấp
Sinh viên ĐH Thái Nguyên– IELTS THPT – người lớn, dạy chắc nền tảng |
Sinh viênĐH Thái Nguyên0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 300.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Lê Quỳnh Nguyệt
CCCD
Sinh viên ĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên luyện IELTS THPT – người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi |
Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +9 | Chưa có | 220.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Trần Anh An
CCCD
Giảng viên IELTS dạy IELTS THPT – người lớn, có dạy thử |
Thạc sĩĐH Nông Lâm – ĐH Thái Nguyên7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Lê Vân Lệ
|
Thạc sĩPhân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Điện Biên18 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +5 | Chưa có | 450.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Vũ Đình Luân
|
Cử nhânĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông – ĐH Thái Nguyên5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Lê Mạnh Văn
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Nam Định4 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +8 | Chưa có | 350.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Hoài Ngọc
|
Sinh viênĐH Thái Nguyên3 năm KN · 0 lớp | Huyện Định HóaThái NguyênTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Thái Nguyên0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +8 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Văn Lâm
|
Cử nhânĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông – ĐH Thái Nguyên8 năm KN · 0 lớp | Huyện Võ NhaiThái NguyênTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Trần Minh Giang
|
Sinh viênPhân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai1 năm KN · 0 lớp | Huyện Đồng HỷThái NguyênTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +8 | 1,01 đánh giá | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Thái Nguyên, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư IELTS | 327k/buổi |
| Mầm non | 160k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 160k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 206k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 246k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 305k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 220k/buổi |
| Giáo viên | 320k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 360k/buổi |