SV năm 1 ĐH Công nghiệp Việt-Hung, dạy kèm Toán THCS – luyện đề sát cấu trúc
- 31 buổi dạy qua sàn
- Trả lời 100% tin nhắn
17 hồ sơ · học phí TB 275k/buổi
SV năm 1 ĐH Công nghiệp Việt-Hung, dạy kèm Toán THCS – luyện đề sát cấu trúc
SV năm 4 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, dạy kèm Lập trình người lớn
Thạc sĩ Công nghệ thông tin luyện Robotics & STEM lớp 1–9, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên năm 4 ngành Công nghệ thông tin dạy Robotics & STEM lớp 1–9, lịch tối linh hoạt
SV năm 3 Học viện Khoa học và Công nghệ luyện Robotics & STEM lớp 1–9 – luyện đề sát cấu trúc
Cử nhân Công nghệ thông tin luyện Robotics & STEM lớp 1–9 – lộ trình rõ ràng
Cử nhân Công nghệ thông tin chuyên Lập trình người lớn, dạy chắc nền tảng
Cử nhân ĐH Công nghệ Đông Á dạy Robotics & STEM lớp 1–9 (có tài liệu riêng)
Sinh viên Công nghệ thông tin luyện Lập trình lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Cử nhân Học viện Kỹ thuật Mật mã dạy Robotics & STEM lớp 1–9 – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
SV Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông kèm Robotics & STEM lớp 1–9 – luyện đề sát cấu trúc
SV năm 1 Học viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng, dạy kèm Lập trình người lớn, lịch tối linh hoạt
Gia sư Robotics & STEM Hà Nội luyện Robotics & STEM lớp 1–9 – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên ĐH Công nghệ Đông Á, dạy kèm Robotics & STEM lớp 1–9, lịch tối linh hoạt
Sinh viên ĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị luyện Lập trình lớp 6–12, có dạy thử
Sinh viên ĐH Lâm nghiệp kèm Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10 – nhẹ nhàng, gần gũi
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
H
Lê Minh Hạnh
Bằng cấp
SV năm 1 ĐH Công nghiệp Việt-Hung, dạy kèm Toán THCS – luyện đề sát cấu trúc |
Sinh viênĐH Công nghiệp Việt-Hung0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sơn TâyHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +10 | Chưa có | 160.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Lê Tuấn Mạnh
Bằng cấp
SV năm 4 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, dạy kèm Lập trình người lớn |
Sinh viênHọc viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông3 năm KN · 1 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Hoàng Nhật Việt
|
Thạc sĩĐH Phenikaa17 năm KN · 1 lớp | Quận Long BiênHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Tuấn Dũng
Bằng cấp
Sinh viên năm 4 ngành Công nghệ thông tin dạy Robotics & STEM lớp 1–9, lịch tối linh hoạt |
Sinh viênĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị3 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 220.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Phạm Gia Vĩ
|
Sinh viênHọc viện Khoa học và Công nghệ1 năm KN · 1 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 5,01 đánh giá | 150.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Việt Thành
Bằng cấp
|
Sinh viênĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp1 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +10 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Quang Thái
|
Cử nhânĐH Công nghệ – ĐHQG HN3 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Minh Chi
|
Cử nhânĐH Đại Nam7 năm KN · 1 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 4,01 đánh giá | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Mỹ Hậu
|
Cử nhânĐH Công nghệ Đông Á6 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú XuyênHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Văn Việt
CCCD
Sinh viên Công nghệ thông tin luyện Lập trình lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu |
Sinh viênĐH Công nghệ – ĐHQG HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Ba ĐìnhHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Đinh Quỳnh Oanh
|
Cử nhânHọc viện Kỹ thuật Mật mã2 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +9 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Quang Khánh
|
Sinh viênHọc viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông1 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Châu Thảo Tiên
|
Sinh viênHọc viện Chiến lược, bồi dưỡng cán bộ xây dựng1 năm KN · 0 lớp | Quận Bắc Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Công Tú
|
Khác—5 năm KN · 0 lớp | Quận Ba ĐìnhHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +9 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Đặng Phúc Nam
|
Sinh viênĐH Công nghệ Đông Á2 năm KN · 0 lớp | Quận Nam Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Xuân Lộc
|
Sinh viênĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị2 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Lê Tiến Nguyên
|
Sinh viênĐH Lâm nghiệp1 năm KN · 0 lớp | Huyện Mê LinhHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +9 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Hà Nội, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Robotics & STEM | 292k/buổi |
| Mầm non | 255k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 237k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 303k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 374k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 457k/buổi |
| Sinh viên | 260k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 330k/buổi |
| Giáo viên | 470k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 530k/buổi |