Vũ Thế Chiến
4.9(7)SV năm 2 ĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị, dạy kèm Lập trình người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
- Được chọn 71% lần cạnh tranh
- 1 phụ huynh thuê lại
14 hồ sơ · học phí TB 263k/buổi
SV năm 2 ĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị, dạy kèm Lập trình người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin chuyên Tin học lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi
SV năm 4 ĐH Giao thông Vận tải, dạy kèm Robotics & STEM lớp 1–9 khu vực Cầu Giấy
Sinh viên Công nghệ thông tin nhận dạy Tin học văn phòng người lớn
Gia sư Robotics & STEM 7 năm kinh nghiệm luyện Robotics & STEM lớp 1–9 – sửa bài kỹ từng lỗi
Gia sư Tin học văn phòng Hà Nội– Tin học văn phòng người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi
SV năm 4 ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp chuyên Tin học lớp 6–12 – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Tốt nghiệp ĐH Điện lực– Robotics & STEM lớp 1–9 tại Hai Bà Trưng
SV ĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị dạy Robotics & STEM lớp 1–9 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin chuyên Robotics & STEM lớp 1–9
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ – ĐHQG HN dạy Robotics & STEM lớp 1–9 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên ĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị luyện Lập trình lớp 6–12, có dạy thử
Sinh viên ĐH Lâm nghiệp kèm Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10 – nhẹ nhàng, gần gũi
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
C
Vũ Thế Chiến
|
Sinh viênĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị0 năm KN · 7 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | 4,97 đánh giá | 210.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Phạm Minh Định
Bằng cấp
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin chuyên Tin học lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi |
Sinh viênĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN0 năm KN · 1 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 4,01 đánh giá | 250.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Minh Công
Bằng cấp
SV năm 4 ĐH Giao thông Vận tải, dạy kèm Robotics & STEM lớp 1–9 khu vực Cầu Giấy |
Sinh viênĐH Giao thông Vận tải1 năm KN · 1 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Nhật Ninh
|
Sinh viênĐH FPT0 năm KN · 1 lớp | Huyện Phúc ThọHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | 5,01 đánh giá | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Trần Xuân Kha
Bằng cấp
Gia sư Robotics & STEM 7 năm kinh nghiệm luyện Robotics & STEM lớp 1–9 – sửa bài kỹ từng lỗi |
Cử nhânĐH Công nghệ Sài Gòn7 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Lê Tuấn Hạnh
CCCD
Gia sư Tin học văn phòng Hà Nội– Tin học văn phòng người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi |
Khác—0 năm KN · 1 lớp | Quận Nam Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | 3,01 đánh giá | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Việt Thành
Bằng cấp
|
Sinh viênĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp1 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +10 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Tuấn Hiếu
CCCD
SV năm 4 ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp chuyên Tin học lớp 6–12 – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi |
Sinh viênĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp3 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Hữu Mạnh
CCCD
Tốt nghiệp ĐH Điện lực– Robotics & STEM lớp 1–9 tại Hai Bà Trưng |
Cử nhânĐH Điện lực8 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 280.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Huỳnh Thanh Nga
|
Sinh viênĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị3 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 240.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Phan Tuấn Nhật
|
Sinh viênĐH Bách khoa HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 210.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Duy Cường
|
Cử nhânĐH Công nghệ – ĐHQG HN3 năm KN · 0 lớp | Huyện Thạch ThấtHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 500.000 đđến 700.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Xuân Lộc
|
Sinh viênĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị2 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Lê Tiến Nguyên
|
Sinh viênĐH Lâm nghiệp1 năm KN · 0 lớp | Huyện Mê LinhHà NộiTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +9 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Hà Nội, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Robotics & STEM | 292k/buổi |
| Mầm non | 255k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 237k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 303k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 374k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 457k/buổi |
| Sinh viên | 260k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 330k/buổi |
| Giáo viên | 470k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 530k/buổi |