L
Phạm Xuân Lộc Bằng cấp
SV năm 3 ĐH Thành Đô– Robotics & STEM lớp 1–9, lịch tối linh hoạt
|
Sinh viênĐH Thành Đô1 năm KN · 1 lớp |
Huyện Đan PhượngHà NộiTại nhà học sinh |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 |
4,52 đánh giá |
250.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
H
Lê Minh Hạnh Bằng cấp
SV năm 1 ĐH Công nghiệp Việt-Hung, dạy kèm Toán THCS – luyện đề sát cấu trúc
|
Sinh viênĐH Công nghiệp Việt-Hung0 năm KN · 0 lớp |
Thị xã Sơn TâyHà NộiTại nhà học sinh |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +10 |
Chưa có |
160.000 đđến 240.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
T
Trần Thị Tú Bằng cấp
Sinh viên năm 4 ngành Kỹ thuật điện – điện tử kèm Robotics & STEM lớp 1–9, lịch tối linh hoạt
|
Sinh viênĐH Công nghiệp Việt-Hung1 năm KN · 0 lớp |
Huyện Thanh TrìHà NộiTại nhà học sinh · Online |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 |
Chưa có |
300.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
V
Võ Minh Vinh Bằng cấp
Giảng viên Robotics & STEM– Robotics & STEM lớp 1–9 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
|
Thạc sĩĐH Kinh doanh và Công nghệ HN18 năm KN · 0 lớp |
Thị xã Sơn TâyHà NộiOnline |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 |
Chưa có |
450.000 đđến 700.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
|
N
|
Sinh viênĐH Công nghiệp HN1 năm KN · 0 lớp |
Huyện Đan PhượngHà NộiTại nhà học sinh · Online |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +9 |
Chưa có |
300.000 đđến 450.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
T
Lê Xuân Tân
Sinh viên ĐH Giáo dục – ĐHQG HN kèm Robotics & STEM lớp 1–9, có dạy thử
|
Sinh viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN2 năm KN · 0 lớp |
Quận Thanh XuânHà NộiTại nhà học sinh |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +10 |
Chưa có |
190.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
|
T
|
Sinh viênĐH Công nghệ – ĐHQG HN1 năm KN · 0 lớp |
Quận Thanh XuânHà NộiTại nhà học sinh |
Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 |
Chưa có |
200.000 đđến 250.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |