Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Pháp nhận dạy Tiếng Pháp người lớn – tận tâm, dễ hiểu
- 73 buổi dạy qua sàn
12 hồ sơ · học phí TB 383k/buổi
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Pháp nhận dạy Tiếng Pháp người lớn – tận tâm, dễ hiểu
SV ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN nhận dạy Tiếng Pháp người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
SV năm 1 ĐH Dược HN, dạy kèm Tiếng Pháp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Cử nhân Ngôn ngữ Pháp– Tiếng Pháp người lớn – học vui, nhớ lâu
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN dạy Tiếng Pháp người lớn
SV ĐH Công nghiệp và Thương mại HN– Tiếng Pháp lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
SV ĐH công nghiệp dệt may HN dạy Tiếng Pháp người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Pháp chuyên Tiếng Pháp lớp 6–12 tại Hà Đông
Tốt nghiệp ĐH Xây dựng HN chuyên Tiếng Pháp lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
Sinh viên Ngôn ngữ Pháp luyện Tiếng Pháp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
H
Nguyễn Thu Hiên
CCCD
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Pháp nhận dạy Tiếng Pháp người lớn – tận tâm, dễ hiểu |
Sinh viênĐH Dược HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +11 | 5,01 đánh giá | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Thế Công
Bằng cấp
SV ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN nhận dạy Tiếng Pháp người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi |
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Vũ Ngọc My
Bằng cấp
SV năm 1 ĐH Dược HN, dạy kèm Tiếng Pháp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh |
Sinh viênĐH Dược HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Phạm Thu Lụa
Bằng cấp
Gói Ưu tú
Cử nhân Ngôn ngữ Pháp– Tiếng Pháp người lớn – học vui, nhớ lâu |
Cử nhânĐH Công nghiệp HN1 năm KN · 0 lớp | Huyện Ba VìHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Đặng Ngọc Diễm
Bằng cấp
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN dạy Tiếng Pháp người lớn |
Sinh viênĐH Kiến trúc HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 400.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Võ Diệu Hà
Bằng cấp
SV ĐH Công nghiệp và Thương mại HN– Tiếng Pháp lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi |
Sinh viênĐH Công nghiệp và Thương mại HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiOnline | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +6 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Kim Ngân
CCCD
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Hồ Thu Trâm
|
Sinh viênĐH công nghiệp dệt may HN3 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Vũ Thảo Xuân
|
Sinh viênĐH Quốc gia HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +4 | Chưa có | 240.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Đặng Mỹ Oanh
|
Cử nhânĐH Xây dựng HN8 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +4 | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Kim Thảo
|
Sinh viênĐH Khoa học và Công nghệ HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +6 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| H | Sinh viênĐH RMIT - Cơ sở HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Ba ĐìnhHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +4 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Hà Nội, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Tiếng Pháp | 371k/buổi |
| Mầm non | 255k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 237k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 303k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 374k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 457k/buổi |
| Sinh viên | 260k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 330k/buổi |
| Giáo viên | 470k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 530k/buổi |