Sinh viên Học viện Toà án, dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống
16 hồ sơ · học phí TB 344k/buổi
Sinh viên Học viện Toà án, dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN chuyên Tiếng Trung người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc dạy Tiếng Trung lớp 6–12, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên Ngôn ngữ Trung Quốc dạy Tiếng Trung lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi
SV năm 1 ĐH Tài nguyên và Môi trường HN– Tiếng Trung lớp 6–12
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12 – học vui, nhớ lâu
SV ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG HN nhận dạy Tiếng Trung người lớn
SV ĐH công nghiệp dệt may HN dạy Tiếng Trung người lớn – lộ trình rõ ràng
SV năm 3 Khoa Kinh tế - Đại học Mở HN, dạy kèm Tiếng Trung người lớn – học vui, nhớ lâu
SV ĐH công nghiệp dệt may HN luyện Tiếng Trung người lớn tại Gia Lâm
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung lớp 6–12 tại Cầu Giấy
SV Học viện Khoa học Xã hội luyện Tiếng Trung người lớn – lộ trình rõ ràng
Cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung người lớn (có tài liệu riêng)
Sinh viên ĐH Tài nguyên và Môi trường HN chuyên Tiếng Trung người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên Ngôn ngữ Trung Quốc– Tiếng Trung người lớn
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
N
Nguyễn Thảo Nga
Bằng cấp
Sinh viên Học viện Toà án, dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12, lịch tối linh hoạt |
Sinh viênHọc viện Toà án0 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Bùi Tuấn Trung
CCCD
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN chuyên Tiếng Trung người lớn – luyện đề sát cấu trúc |
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN2 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Bảo Lan
|
Cử nhânKhoa Kinh tế - Đại học Mở HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +11 | Chưa có | 300.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Hoàng Gia Duyên
|
Sinh viênĐH công nghiệp dệt may HN0 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiOnline | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Vũ Hoài Sương
|
Sinh viênĐH Tài nguyên và Môi trường HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Vũ Ngọc Nhi
|
Sinh viênĐH Luật HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Kim Mai
|
Sinh viênĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG HN1 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sơn TâyHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Thảo Thanh
|
Sinh viênĐH công nghiệp dệt may HN0 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Phương Hương
|
Sinh viênKhoa Kinh tế - Đại học Mở HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 290.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Sinh viênĐH Y HN2 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sơn TâyHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Ngô Hồng Hà
|
Sinh viênĐH công nghiệp dệt may HN3 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiOnline | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Trần Thị Duyên
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Thu Vi
|
Sinh viênHọc viện Khoa học Xã hội0 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh XuânHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làmTiếng Anh Lớp 1 +8 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Thị Đào
|
Cử nhânĐH RMIT - Cơ sở HN5 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiOnline | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làmHoá học Lớp 8 +1 | Chưa có | 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Hoài Phương
|
Sinh viênĐH Tài nguyên và Môi trường HN0 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làmVật lý Lớp 8 +1 | Chưa có | 300.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Sinh viênĐH công nghiệp dệt may HN0 năm KN · 0 lớp | Huyện Gia LâmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Hà Nội, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Tiếng Trung | 364k/buổi |
| Mầm non | 255k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 237k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 303k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 374k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 457k/buổi |
| Sinh viên | 260k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 330k/buổi |
| Giáo viên | 470k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 530k/buổi |