SV năm 1 ĐH Sư phạm HN 2 luyện Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu
- 50 buổi dạy qua sàn
- Trả lời 88% tin nhắn
15 hồ sơ · học phí TB 353k/buổi
SV năm 1 ĐH Sư phạm HN 2 luyện Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu
Tốt nghiệp ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM chuyên Tiếng Trung lớp 6–12 tại Yên Lạc
Sinh viên Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
SV năm 4 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– Tiếng Trung người lớn
Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc nhận dạy Tiếng Trung người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Cử nhân ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) kèm Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
SV ĐH Sư phạm HN 2– Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu
SV năm 3 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) luyện Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) kèm Tiếng Trung người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Gia sư Tiếng Trung 4 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Trung lớp 6–12
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc), dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) chuyên Tiếng Trung lớp 6–12 – học vui, nhớ lâu
SV năm 1 ĐH Sư phạm HN 2 chuyên Tiếng Trung lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Gia Thành
Bằng cấp
SV năm 1 ĐH Sư phạm HN 2 luyện Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu |
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đặng Phương Mến
|
Cử nhânĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM6 năm KN · 1 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +9 | 5,01 đánh giá | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Phương Trà
CCCD
Sinh viên Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh |
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | 4,01 đánh giá | 240.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Hoài Ly
Bằng cấp
SV năm 4 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– Tiếng Trung người lớn |
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 | Chưa có | 140.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Thị Hiền
CCCD
Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc nhận dạy Tiếng Trung người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh |
Thạc sĩĐH Tài nguyên và Môi trường HN18 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Vũ Hoài Oanh
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Tạ Thanh Vân
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)12 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Minh Đạt
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 290.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Vũ Lan Kiều
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +9 | Chưa có | 170.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Phạm Hồng Vui
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcOnline | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 210.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Trịnh Hồng Đào
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)4 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Thị Trinh
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Phương Hoa
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 240.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Hoài Vui
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Phạm Ngọc Xuân
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 23 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Vĩnh Phúc, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Tiếng Trung | 244k/buổi |
| Mầm non | 169k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 165k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 215k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 266k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 305k/buổi |
| Sinh viên | 180k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 230k/buổi |
| Giáo viên | 310k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 380k/buổi |