Sinh viên năm 2 ngành Giáo dục Tiểu học dạy Luyện chữ đẹp tiểu học, kiên nhẫn với học sinh yếu
- Được chọn 88% lần cạnh tranh
- 109 buổi dạy qua sàn
12 hồ sơ · học phí TB 192k/buổi
Sinh viên năm 2 ngành Giáo dục Tiểu học dạy Luyện chữ đẹp tiểu học, kiên nhẫn với học sinh yếu
Thầy giáo Tiếng Việt 9 năm kinh nghiệm nhận dạy Tiếng Việt tiểu học
SV năm 3 ĐH Văn hóa HN kèm Tiếng Hàn người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Sinh viên Tòa E3 - Đại học Công Nghệ luyện Tiếng Anh tiểu học – mất gốc đến nâng cao
Cô giáo Sinh học 8 năm kinh nghiệm dạy Sinh học lớp 8–9 – học vui, nhớ lâu
Cử nhân ĐH Lao động - Xã hội dạy Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp khu vực Ba Vì
Sinh viên Giáo dục Tiểu học kèm Tiếng Việt tiểu học – luyện đề sát cấu trúc
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ – ĐHQG HN luyện Tin học văn phòng người lớn
Sinh viên Giáo dục Tiểu học chuyên Luyện chữ đẹp tiểu học – luyện đề sát cấu trúc
Thầy giáo Tiếng Việt 7 năm kinh nghiệm– Tiếng Việt tiểu học – học vui, nhớ lâu
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Á
Vương Huyền Ánh
CCCD
Sinh viên năm 2 ngành Giáo dục Tiểu học dạy Luyện chữ đẹp tiểu học, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Sinh viênKhu giảng đường A1 - Trường Đại học Mỏ - Địa chất2 năm KN · 4 lớp | Huyện Mỹ ĐứcHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +8 | 5,02 đánh giá | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Minh Lâm
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN9 năm KN · 3 lớp | Quận Hoàng MaiHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | 4,52 đánh giá | 180.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Vũ Minh Vy
Bằng cấp
|
Cử nhânĐH Y Dược Cần Thơ2 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàn KiếmHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +5 | Chưa có | 220.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Phương Hương
Bằng cấp
|
Cử nhânHọc viện Tư pháp cơ sở cũ3 năm KN · 0 lớp | Huyện Mỹ ĐứcHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +5 | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Lê Gia Ly
CCCD
SV năm 3 ĐH Văn hóa HN kèm Tiếng Hàn người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh |
Sinh viênĐH Văn hóa HN1 năm KN · 0 lớp | Huyện Ba VìHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +11 | Chưa có | 170.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Đức Duy
|
Sinh viênTòa E3 - Đại học Công Nghệ1 năm KN · 0 lớp | Quận Long BiênHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +11 | Chưa có | 130.000 đđến 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Kim Duyên
|
Giáo viênĐH Tiền Giang8 năm KN · 0 lớp | Quận Tây HồHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +7 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Phương Dung
|
Cử nhânĐH Lao động - Xã hội8 năm KN · 0 lớp | Huyện Ba VìHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +5 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Bùi Như Nhã
|
Sinh viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh XuânHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Vũ Đức Anh
|
Cử nhânĐH Công nghệ – ĐHQG HN8 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +11 | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Vũ Minh Đức
|
Sinh viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN1 năm KN · 0 lớp | Huyện Ba VìHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +8 | Chưa có | 110.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Hữu Tài
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên7 năm KN · 0 lớp | Quận Bắc Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +4 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Hà Nội, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Tiếng Việt | 225k/buổi |
| Mầm non | 255k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 237k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 303k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 374k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 457k/buổi |
| Sinh viên | 260k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 330k/buổi |
| Giáo viên | 470k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 530k/buổi |