Nguyễn Bảo Thiện
Chưa có đánh giáSV năm 4 ĐH Kinh tế Nghệ An kèm Toán tiểu học, nhiều năm kinh nghiệm
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 2 năm KN (tự khai)
39 hồ sơ · học phí TB 261k/buổi
SV năm 4 ĐH Kinh tế Nghệ An kèm Toán tiểu học, nhiều năm kinh nghiệm
Sinh viên năm 2 ngành Tài chính – Ngân hàng dạy Toán đại học
Cử nhân ĐH Lao động - Xã hội kèm Vật lý lớp 8–9 khu vực Vinh
SV năm 4 ĐH Công nghệ Kỹ thuật Vinh kèm Toán THPT, nhận dạy online
Sinh viên ĐH Kinh tế Nghệ An kèm Toán tiểu học – học vui, nhớ lâu
Kèm Toán tại nhà– Toán tiểu học
Cử nhân ĐH Vinh– Toán THPT, từng đạt giải HSG tỉnh
Sinh viên Thực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)– Toán THCS tại Quỳ Hợp
Gia sư Toán Nghệ An dạy Toán THCS (có tài liệu riêng)
Cử nhân Công nghệ thông tin chuyên Toán THCS, từng đạt giải HSG tỉnh
Gia sư Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT – học vui, nhớ lâu
Kèm Toán tại nhà luyện Toán THCS – nhẹ nhàng, gần gũi
Cử nhân Quản trị kinh doanh– Tiếng Anh THPT – luyện đề sát cấu trúc
Sinh viên THPT Chuyên, Trường Đại học Vinh kèm Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp tại Quế Phong
Gia sư Sinh học Nghệ An– Sinh học lớp 8–9 – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Cử nhân ĐH Vinh dạy Toán THPT, từng đạt giải HSG tỉnh
Giáo viên Toán, dạy kèm Toán THPT – học vui, nhớ lâu
Cử nhân ĐH Kinh tế Nghệ An, dạy kèm Toán tiểu học
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Bảo Thiện
|
Sinh viênĐH Kinh tế Nghệ An2 năm KN · 0 lớp | Thị xã Thái HoàNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +6 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Hoàng Mai My
|
Sinh viênĐH Nghệ An (cơ sở 4)3 năm KN · 0 lớp | Thành phố VinhNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Đại học | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Nguyễn Trọng Bảo
|
Cử nhânĐH Lao động - Xã hội6 năm KN · 0 lớp | Thành phố VinhNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +11 | Chưa có | 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Bùi Thanh Nhàn
|
Sinh viênĐH Công nghệ Kỹ thuật Vinh0 năm KN · 0 lớp | Huyện Quỳ HợpNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Lớp 10 +9 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Bùi Minh Hằng
|
Sinh viênĐH Kinh tế Nghệ An2 năm KN · 0 lớp | Thị xã Thái HoàNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +8 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Dương Phương Hảo
|
Khác—3 năm KN · 0 lớp | Thành phố VinhNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +4 | Chưa có | 110.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Văn Thịnh
|
Cử nhânĐH Vinh4 năm KN · 0 lớp | Huyện Quỳ HợpNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +5 | Chưa có | 200.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Kim Đào
|
Sinh viênThực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Quỳ HợpNghệ AnOnline | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Đặng Bích Nguyệt
|
Khác—5 năm KN · 0 lớp | Huyện Tương DươngNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +3 | Chưa có | 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Lê Bảo Nhung
|
Cử nhânĐH Công nghiệp Vinh8 năm KN · 0 lớp | Thành phố VinhNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Đặng Phương Thúy
|
Khác—5 năm KN · 0 lớp | Huyện Tương DươngNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +7 | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Phạm Kim Phúc
|
Khác—5 năm KN · 0 lớp | Thành phố VinhNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Khánh Hạnh
|
Cử nhânĐH Vinh8 năm KN · 0 lớp | Huyện Quỳ HợpNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Yến Hiên
|
Sinh viênTHPT Chuyên, Trường Đại học Vinh2 năm KN · 0 lớp | Huyện Quế PhongNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +1 | Chưa có | 240.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| P | Sinh viênThực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố VinhNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +11 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Võ Xuân Tuấn
|
KhácĐH Y khoa Vinh3 năm KN · 0 lớp | Huyện Quỳ HợpNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +9 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Khánh Kỳ
|
Cử nhânĐH Vinh1 năm KN · 0 lớp | Huyện Hưng NguyênNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +4 | Chưa có | 200.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Nguyễn Ánh Giang
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN11 năm KN · 0 lớp | Huyện Đô LươngNghệ AnTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 220.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Vũ Thị Dung
|
Cử nhânĐH Kinh tế Nghệ An2 năm KN · 0 lớp | Huyện Kỳ SơnNghệ AnTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 170.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |