Nguyễn Thảo Linh
Chưa có đánh giáSinh viên năm 2 ngành Giáo dục Tiểu học chuyên Toán THCS, từng đạt giải HSG tỉnh
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 2 năm KN (tự khai)
117 hồ sơ · học phí TB 261k/buổi
Sinh viên năm 2 ngành Giáo dục Tiểu học chuyên Toán THCS, từng đạt giải HSG tỉnh
Thạc sĩ, 12 năm dạy Toán dạy Toán THPT
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông – ĐH Thái Nguyên chuyên Tin học lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
Thầy giáo Toán 28 năm kinh nghiệm luyện Toán tiểu học – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên Quản trị kinh doanh dạy Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10 – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
SV năm 4 ĐH Nông Lâm Thái Nguyên luyện Tin học lớp 6–12, có dạy thử
Tốt nghiệp ĐH Kinh tế – Công nghệ Thái Nguyên chuyên Toán THCS tại Thái Nguyên
Giáo viên Vật lý dạy Vật lý lớp 8–9, lịch tối linh hoạt
Giảng viên Lập trình kèm Lập trình người lớn (có tài liệu riêng)
Cử nhân ĐH Thái Nguyên dạy Toán THPT tại Phổ Yên
SV năm 2 ĐH Kỹ thuật Công nghiệp – ĐH Thái Nguyên kèm Toán THPT – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên Y đa khoa dạy Toán THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Thái Nguyên, dạy kèm Tiếng Anh người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên Kinh tế dạy Toán tiểu học
SV ĐH Kinh tế – Công nghệ Thái Nguyên kèm Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Giáo viên Toán 6 năm đứng lớp kèm Toán THCS, nhiều năm kinh nghiệm
Gia sư Toán Thái Nguyên dạy Toán tiểu học – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên Công nghệ thông tin dạy Toán THPT
Cử nhân Công nghệ thông tin luyện Tin học lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
L
Nguyễn Thảo Linh
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Thái Nguyên2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Sông CôngThái NguyênTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +9 | Chưa có | 160.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Hữu Tâm
|
Thạc sĩĐH Thành Đô12 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú BìnhThái NguyênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Duy Hiếu
|
Cử nhânĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông – ĐH Thái Nguyên8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Sông CôngThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +8 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Thái Văn Tuấn
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Kiên Giang28 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +7 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hoàng Thu Hiền
|
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Thái Nguyên0 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LươngThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Ôn thi vào lớp 10 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Hoàng Minh Sang
|
Sinh viênĐH Nông Lâm Thái Nguyên1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Lớp 11 +10 | Chưa có | 150.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Đức Thông
|
Cử nhânĐH Kinh tế – Công nghệ Thái Nguyên2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 110.000 đđến 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Phan Gia Đào
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng17 năm KN · 0 lớp | Thành phố Sông CôngThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +11 | Chưa có | 250.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Ngô Anh Luân
|
Thạc sĩKhu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia HN11 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LươngThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Đức Thành
CCCD
|
Sinh viênĐH Công Nghệ GTVT - cs3 Thái Nguyên2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +11 | Chưa có | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phan Việt Hào
|
Cử nhânĐH Thái Nguyên4 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 200.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Ngọc Thông
|
Sinh viênĐH Kỹ thuật Công nghiệp – ĐH Thái Nguyên2 năm KN · 0 lớp | Huyện Định HóaThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Trần Hoài Phương
|
Sinh viênĐH Y Dược – ĐH Thái Nguyên0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Lê Thành Văn
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Thái Nguyên1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Sông CôngThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hà Duy Hiếu
|
Sinh viênĐH Thái Nguyên2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Mạnh Hiển
|
Sinh viênĐH Kinh tế – Công nghệ Thái Nguyên1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Thái NguyênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 11Toán Lớp 12Toán Ôn thi tốt nghiệp THPT | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Lê Mai Mai
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng6 năm KN · 0 lớp | Thành phố Sông CôngThái NguyênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +5 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Đặng Văn Quang
|
KhácĐH Thái Nguyên4 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +11 | Chưa có | 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Phan Hải Nguyên
|
Sinh viênĐH Công Nghệ GTVT - cs3 Thái Nguyên1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Sông CôngThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Hữu Hoàng
|
Cử nhânĐH Nông Lâm Thái Nguyên8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phổ YênThái NguyênTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +9 | Chưa có | 200.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |