Cử nhân Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam dạy Sinh học THPT (có tài liệu riêng)
- 137 buổi dạy qua sàn
- Trả lời 100% tin nhắn
19 hồ sơ · học phí TB 274k/buổi
Cử nhân Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam dạy Sinh học THPT (có tài liệu riêng)
GV Tiếng Pháp trường THPT, dạy kèm Tiếng Pháp người lớn
ThS. Kế toán – Kiểm toán luyện Toán tiểu học
Giáo viên Vẽ kèm Vẽ lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
ThS. Tài chính – Ngân hàng nhận dạy Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10, nhiều năm kinh nghiệm
Thạc sĩ, 5 năm dạy Toán nhận dạy Toán THPT, nhận dạy online
Giảng viên Tiếng Anh nhận dạy Tiếng Anh người lớn – tận tâm, dễ hiểu
Cử nhân Ngôn ngữ Anh nhận dạy TOEIC người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Thạc sĩ Sư phạm Vật lý, dạy kèm Khoa học tự nhiên THCS khu vực Châu Thành
ThS. Sư phạm Mỹ thuật– Vẽ thiếu nhi, kiên nhẫn với học sinh yếu
Cử nhân ĐH Khoa học – ĐH Huế dạy Toán THCS – sửa bài kỹ từng lỗi
Giảng viên Toán nhận dạy Toán THCS – học vui, nhớ lâu
Cử nhân Kinh tế kèm Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng
Cô giáo Tiền tiểu học 11 năm kinh nghiệm kèm Tiền tiểu học mầm non – lớp 1 – luyện đề sát cấu trúc
Cử nhân Kinh tế kèm Toán tiểu học, từng đạt giải HSG tỉnh
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Thế Thiện
Bằng cấp
Cử nhân Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam dạy Sinh học THPT (có tài liệu riêng) |
Cử nhânHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam2 năm KN · 3 lớp | Huyện Duyên HảiTrà VinhTại nhà học sinh | Sinh học Lớp 10Sinh học Lớp 11Sinh học Lớp 12 +4 | 4,01 đánh giá | 150.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Gia Lực
CCCD
GV Tiếng Pháp trường THPT, dạy kèm Tiếng Pháp người lớn |
Giáo viênĐH Quốc gia HN17 năm KN · 4 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làmTiếng Việt Lớp 1 +4 | 5,03 đánh giá | 250.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Võ Ánh Hoa
CCCD
Giáo viên Tiếng Việt 5 năm đứng lớp– Tiếng Việt tiểu học tại Duyên Hải |
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng5 năm KN · 1 lớp | Thị xã Duyên HảiTrà VinhTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +7 | 5,01 đánh giá | 140.000 đđến 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Dương Ngọc Ngọc
|
Thạc sĩĐH Lâm nghiệp6 năm KN · 1 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Võ Mỹ Hân
CCCD
Cử nhân Ngôn ngữ Anh nhận dạy TOEIC người lớn – học vui, nhớ lâu |
Cử nhânĐH Sân khấu - Điện ảnh HN8 năm KN · 1 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh · Online | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh Lớp 6 +6 | 5,01 đánh giá | 210.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Nguyễn Thị Giang
Bằng cấp
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Quảng Trị7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Trà VinhTrà VinhTại nhà học sinh · Online | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1Toán Lớp 1 +4 | Chưa có | 190.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Đỗ Đình Nhân
Giáo viên
Gói Ưu tú
Giáo viên Vẽ kèm Vẽ lớp 6–12, dạy chắc nền tảng |
Giáo viênĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG HN12 năm KN · 0 lớp | Huyện Châu ThànhTrà VinhTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Vẽ Lớp 6Vẽ Lớp 7Vẽ Lớp 8 +4 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Phạm Thị Lụa
Bằng cấp
ThS. Tài chính – Ngân hàng nhận dạy Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10, nhiều năm kinh nghiệm |
Thạc sĩHọc viện Quốc phòng14 năm KN · 0 lớp | Huyện Càng LongTrà VinhTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Ôn thi vào lớp 10 +5 | Chưa có | 250.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Công Lộc
Bằng cấp
Thạc sĩ, 5 năm dạy Toán nhận dạy Toán THPT, nhận dạy online |
Thạc sĩĐH Tây Bắc5 năm KN · 0 lớp | Huyện Cầu KèTrà VinhTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Đào Đức Nhân
CCCD
Giảng viên Tiếng Anh nhận dạy Tiếng Anh người lớn – tận tâm, dễ hiểu |
Tiến sĩĐH Đồng Tháp18 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Anh Đại họcTiếng Anh Người đi làm | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Phương Thắm
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)2 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làm | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Xuân Kỳ
|
Thạc sĩĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG HN6 năm KN · 0 lớp | Huyện Châu ThànhTrà VinhTại nhà học sinh | Khoa học tự nhiên Lớp 6Khoa học tự nhiên Lớp 7Khoa học tự nhiên Lớp 8 +2 | Chưa có | 350.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Tạ Văn Văn
|
Thạc sĩĐH Mỹ thuật TP.HCM17 năm KN · 0 lớp | Huyện Châu ThànhTrà VinhTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +3 | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Thị Ngân
|
Cử nhânĐH Khoa học – ĐH Huế5 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +9 | Chưa có | 120.000 đđến 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Vũ Bích Yến
|
Thạc sĩHọc viện Ngân hàng13 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +9 | Chưa có | 150.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Văn Thành
|
Cử nhânĐH Thái Bình8 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Hà Thu Mai
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng11 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh · Online | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Cẩm Tâm
|
Cử nhânĐH Khoa học Sức khỏe8 năm KN · 0 lớp | Huyện Tiểu CầnTrà VinhTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| V | Cử nhânĐH HN3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Trà VinhTrà VinhTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Đại họcTiếng Hàn Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Trà Vinh, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 203k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 205k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 267k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 304k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 396k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 220k/buổi |
| Giáo viên | 320k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 320k/buổi |