Lê Hữu Luân
Chưa có đánh giáSV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Hàn người lớn
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống
189 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Hàn người lớn
Sinh viên năm 3 ngành Giáo dục Tiểu học– Tiếng Việt tiểu học – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV năm 2 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) luyện IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
Tốt nghiệp ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Pháp người lớn tại Phúc Yên
Sinh viên Kinh tế, dạy kèm Toán THCS – mất gốc đến nâng cao
Tốt nghiệp ĐH Sư phạm HN 2 kèm Toán THPT tại Lập Thạch
SV năm 3 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) nhận dạy Tiếng Anh THCS
Cử nhân Học viện Dân tộc, dạy kèm Toán THPT – nhẹ nhàng, gần gũi
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) dạy Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao
Thầy giáo Hoá học kèm Hoá học THPT – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên năm 4 ngành Tài chính – Ngân hàng chuyên Toán THPT – lộ trình rõ ràng
Gia sư Sinh học 8 năm kinh nghiệm luyện Sinh học lớp 8–9, có dạy thử
SV ĐH Sư phạm HN 2– Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu
SV Học viện Dân tộc kèm Toán THPT tại Phúc Yên
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin nhận dạy Lập trình người lớn tại Phúc Yên
Sinh viên Sư phạm Ngữ văn luyện Ngữ văn THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Gia sư Luyện chữ đẹp 1 năm kinh nghiệm– Luyện chữ đẹp tiểu học – lộ trình rõ ràng
SV ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3), dạy kèm IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
L
Lê Hữu Luân
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Đại họcTiếng Hàn Người đi làm | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Vũ Hoàng Tùng
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 130.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Diệu Hạnh
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +9 | Chưa có | 170.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Ngọc Tú
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lê Thị Diệp
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +2 | Chưa có | 140.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Phạm Ngọc Lụa
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 24 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Nguyễn Ngọc Uyên
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +6 | Chưa có | 110.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phan Minh Thanh
|
Cử nhânHọc viện Dân tộc6 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 200.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Minh Tú
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trịnh Văn Ninh
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +5 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Phương Hoa
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc2 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 140.000 đđến 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Nguyễn Tú Uyên
|
Cử nhânĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Sinh học Lớp 8Sinh học Lớp 9 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Minh Đạt
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 290.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Bùi Mỹ Hoa
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Tạ Thanh Vân
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)12 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Bùi Hải Loan
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thùy Trang
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Ngữ văn Lớp 6Ngữ văn Lớp 7Ngữ văn Lớp 8 +1 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Đỗ Thảo Vui
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmTiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 120.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Nguyễn Phương Oanh
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 21 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Luyện chữ đẹp Mầm nonLuyện chữ đẹp Lớp 1Luyện chữ đẹp Lớp 2 +3 | Chưa có | 160.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Á
Đỗ Thị Ánh
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 260.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |