Tạ Thanh Vân
Chưa có đánh giáThạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 12 năm KN (tự khai)
68 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Giáo viên Hoá học 17 năm đứng lớp, dạy kèm Hoá học THPT – nhẹ nhàng, gần gũi
Sinh viên ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) chuyên Tiếng Đức người lớn – nhẹ nhàng, gần gũi
SV năm 3 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) luyện Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
SV năm 2 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) nhận dạy TOEIC người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Sinh viên Sư phạm Ngữ văn kèm Tiếng Việt tiểu học (có tài liệu riêng)
Gia sư IELTS chuyên IELTS THPT – người lớn khu vực Yên Lạc
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh, dạy kèm Tiếng Anh người lớn – học vui, nhớ lâu
ThS. Ngôn ngữ Anh– Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi tại Vĩnh Yên
GV Tiếng Việt trường THCS kèm Tiếng Việt tiểu học, dạy chắc nền tảng
Gia sư Toán 6 năm kinh nghiệm kèm Toán THPT
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn
Thầy giáo Toán 14 năm kinh nghiệm chuyên Toán THCS – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên năm 4 ngành Tài chính – Ngân hàng nhận dạy Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 2 ngành Giáo dục Mầm non– Tiền tiểu học mầm non – lớp 1
GV Toán trường THCS– Toán THCS, nhận dạy online
Gia sư Tiền tiểu học 8 năm kinh nghiệm, dạy kèm Tiền tiểu học mầm non – lớp 1 – học vui, nhớ lâu
Sinh viên Xây dựng dạy Vật lý lớp 8–9
Kèm Toán tại nhà luyện Toán THCS – lộ trình rõ ràng
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
V
Tạ Thanh Vân
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)12 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Đỗ Minh Duyên
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long17 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +1 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Kiều Ngọc Nhung
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)2 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Đức Đại họcTiếng Đức Người đi làmTiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 120.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Vũ Lan Kiều
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +9 | Chưa có | 130.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Đặng Mai Hiền
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làm | Chưa có | 230.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Ngọc Hoa
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 22 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Lê Minh Công
|
KhácĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Vũ Việt Huy
|
Thạc sĩHọc viện Dân tộc18 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +11 | Chưa có | 250.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Hoàng Tiến
|
Thạc sĩĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)18 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +6 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Nguyễn Mai Xuân
|
Giáo viênĐH Kinh tế - Luật – ĐHQG TP.HCM10 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Minh Hưng
|
Cử nhânHọc viện Chính sách và Phát triển6 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Văn Trí
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 180.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Mạnh Tiến
|
Giáo viênĐH Công nghệ TP.HCM14 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +5 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Hoài Hằng
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Văn Lộc
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1Tiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 110.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thị Thúy
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN 213 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +11 | Chưa có | 190.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| B | Cử nhânHọc viện Nông nghiệp Việt Nam8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +4 | Chưa có | 210.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đỗ Phương Mến
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | Chưa có | 130.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Vũ Gia Định
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9 | Chưa có | 170.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Ngọc Kiều
|
Khác—5 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |