Trương Như Lệ
Chưa có đánh giáGia sư Tiếng Anh Vĩnh Phúc– Tiếng Anh người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 3 năm KN (tự khai)
101 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Gia sư Tiếng Anh Vĩnh Phúc– Tiếng Anh người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên năm 2 ngành Giáo dục Mầm non– Tiền tiểu học mầm non – lớp 1
Sinh viên năm 1 ngành Tài chính – Ngân hàng, dạy kèm Toán THPT
SV năm 2 ĐH Sư phạm HN 2– Toán THPT – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên ĐH Sư phạm HN 2 nhận dạy Tiếng Việt tiểu học (có tài liệu riêng)
Sinh viên năm 4 ngành Tài chính – Ngân hàng nhận dạy Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng
SV năm 3 ĐH Sư phạm HN 2 kèm Tiếng Anh THPT – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV ĐH Sư phạm HN 2 luyện Tiếng Anh giao tiếp người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) nhận dạy Tiếng Anh người lớn – học vui, nhớ lâu
GV Toán trường tiểu học, dạy kèm Toán tiểu học, dạy chắc nền tảng
Gia sư Tiền tiểu học 8 năm kinh nghiệm, dạy kèm Tiền tiểu học mầm non – lớp 1 – học vui, nhớ lâu
Cử nhân ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) nhận dạy Tiếng Anh tiểu học
Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, dạy kèm Tiếng Anh THPT
SV năm 2 Học viện Dân tộc kèm Toán tiểu học – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
GV Luyện chữ đẹp trường tiểu học kèm Luyện chữ đẹp tiểu học (có tài liệu riêng)
Tốt nghiệp ĐH Thể dục Thể thao TP.HCM kèm Cờ vua thiếu nhi khu vực Tam Dương
GV Tiếng Việt trường tiểu học– Tiếng Việt tiểu học – nhẹ nhàng, gần gũi
Gia sư Tiếng Anh 8 năm kinh nghiệm, dạy kèm Tiếng Anh tiểu học – mất gốc đến nâng cao
SV Học viện Dân tộc chuyên Toán THPT (có tài liệu riêng)
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
L
Trương Như Lệ
|
KhácĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Đại họcTiếng Anh Người đi làmTiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 130.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Văn Lộc
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1Tiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 110.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Thanh Thơ
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 140.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Lê Hà Oanh
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 21 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Khổng Công Sang
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 1 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | 4,01 đánh giá | 90.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Hoài Hằng
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Việt Trung
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 22 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +11 | Chưa có | 120.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Trung Long
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làmTiếng Anh Lớp 1 +4 | 3,01 đánh giá | 120.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Ánh Thanh
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +11 | Chưa có | 100.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| Q | Thạc sĩHọc viện Dân tộc12 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +6 | Chưa có | 190.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Gia Tùng
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Nam Định11 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +4 | Chưa có | 200.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đỗ Phương Mến
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | Chưa có | 130.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Trần Khánh Phương
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)8 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +4 | Chưa có | 150.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Đặng Thanh Hân
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +5 | Chưa có | 150.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Văn Hồng Ngọc
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 100.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Bùi Thị Giang
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN23 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Luyện chữ đẹp Mầm nonLuyện chữ đẹp Lớp 1Luyện chữ đẹp Lớp 2 +8 | Chưa có | 250.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Cao Ngọc Linh
|
Cử nhânĐH Thể dục Thể thao TP.HCM3 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Cờ vua Mầm nonCờ vua Lớp 1Cờ vua Lớp 2 +3 | Chưa có | 130.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Đinh Thảo Hiền
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long25 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Văn Khánh
|
Cử nhânĐH Sài Gòn8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +2 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Đinh Hải Nhung
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |