Nguyễn Việt Trung
Chưa có đánh giáSV năm 3 ĐH Sư phạm HN 2 kèm Tiếng Anh THPT – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 2 năm KN (tự khai)
181 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
SV năm 3 ĐH Sư phạm HN 2 kèm Tiếng Anh THPT – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc), dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
SV năm 4 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) kèm Tiếng Hàn lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
SV ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) nhận dạy Tiếng Anh người lớn – học vui, nhớ lâu
Gia sư Tiếng Hàn 5 năm kinh nghiệm chuyên Tiếng Hàn lớp 6–12 – luyện đề sát cấu trúc
GV Toán trường THCS– Toán THCS, nhận dạy online
Sinh viên năm 1 ngành Sư phạm Vật lý luyện Vật lý lớp 8–9 – nhẹ nhàng, gần gũi
GV Toán trường tiểu học, dạy kèm Toán tiểu học, dạy chắc nền tảng
Tốt nghiệp ĐH Khoa học xã hội & Nhân văn, dạy kèm Vật lý lớp 8–9 – sửa bài kỹ từng lỗi
Kèm Toán tại nhà luyện Toán THCS – lộ trình rõ ràng
Sinh viên Xây dựng dạy Vật lý lớp 8–9
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
Tốt nghiệp ĐH Văn Lang luyện IELTS THPT – người lớn – học vui, nhớ lâu
GV Luyện thi vào lớp 10 trường THCS kèm Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Việt Trung
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 22 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +11 | Chưa có | 120.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Diệu Vân
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Thị Trinh
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Phạm Minh Giang
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Lớp 6Tiếng Hàn Lớp 7Tiếng Hàn Lớp 8 +4 | Chưa có | 190.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Ánh Thanh
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +11 | Chưa có | 100.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Kim Hiền
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Lớp 6Tiếng Hàn Lớp 7Tiếng Hàn Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thị Thúy
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN 213 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +11 | Chưa có | 190.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| Q | Thạc sĩHọc viện Dân tộc12 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +6 | Chưa có | 190.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phan Gia Hiệp
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 21 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9 | Chưa có | 140.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| B | Cử nhânHọc viện Nông nghiệp Việt Nam8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +4 | Chưa có | 210.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Gia Tùng
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Nam Định11 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +4 | Chưa có | 200.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Nguyễn Hồng Sương
|
Cử nhânĐH Khoa học xã hội & Nhân văn6 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| L | Cử nhânĐH Sư phạm HN 25 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +11 | Chưa có | 140.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Ngọc Kiều
|
Khác—5 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Vũ Gia Định
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9 | Chưa có | 170.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Đào Phương Uyên
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 21 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 160.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| N | Giáo viênĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương26 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcOnline | Luyện thi vào lớp 10 Lớp 9Luyện thi vào lớp 10 Ôn thi vào lớp 10Luyện thi tốt nghiệp THPT Lớp 12 +1 | Chưa có | 400.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| B | Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Quách Mai Kim
|
Cử nhânĐH Văn Lang5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +6 | Chưa có | 190.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Tuyết Nhàn
|
Giáo viênĐH Quy Nhơn24 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Luyện thi vào lớp 10 Lớp 9Luyện thi vào lớp 10 Ôn thi vào lớp 10 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |