Nguyễn Tú Minh
Chưa có đánh giáGiáo viên Ngữ văn 14 năm đứng lớp dạy Ngữ văn THCS khu vực Vĩnh Yên
- Trả lời 83% tin nhắn
148 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Giáo viên Ngữ văn 14 năm đứng lớp dạy Ngữ văn THCS khu vực Vĩnh Yên
Gia sư Tiếng Nhật 2 năm kinh nghiệm nhận dạy Tiếng Nhật người lớn, dạy chắc nền tảng
Sinh viên năm 1 ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc kèm Tiếng Hàn lớp 6–12, từng đạt giải HSG tỉnh
Thầy giáo Khoa học tự nhiên, dạy kèm Khoa học tự nhiên THCS, lịch tối linh hoạt
Cử nhân Giáo dục Tiểu học luyện Toán THCS tại Tam Đảo
Giáo viên Cờ vua nhận dạy Cờ vua lớp 6–12
Sinh viên năm 4 ngành Tài chính – Ngân hàng chuyên Toán THPT – lộ trình rõ ràng
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên Ngôn ngữ Anh chuyên Tiếng Anh THCS – sửa bài kỹ từng lỗi
SV năm 2 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) luyện IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
Sinh viên Kinh tế, dạy kèm Toán THCS – mất gốc đến nâng cao
Thầy giáo Hoá học kèm Hoá học THPT – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin nhận dạy Lập trình người lớn tại Phúc Yên
Sinh viên Sư phạm Ngữ văn luyện Ngữ văn THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV năm 3 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) nhận dạy Tiếng Anh THCS
SV năm 3 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) luyện Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
Giáo viên Toán 11 năm đứng lớp– Toán THPT – học vui, nhớ lâu
Gia sư Toán 5 năm kinh nghiệm– Toán THCS – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Cử nhân Kinh tế luyện Tiếng Anh THCS (có tài liệu riêng)
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
M
Nguyễn Tú Minh
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên14 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcOnline | Ngữ văn Lớp 6Ngữ văn Lớp 7Ngữ văn Lớp 8 +5 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Vũ Lan Yến
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)2 năm KN · 1 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +10 | 3,02 đánh giá | 190.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Phạm Thị My
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Hàn Lớp 6Tiếng Hàn Lớp 7Tiếng Hàn Lớp 8 +6 | Chưa có | 150.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| V | Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 150.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Duy Nhật
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng7 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Khoa học tự nhiên Lớp 6Khoa học tự nhiên Lớp 7Khoa học tự nhiên Lớp 8 +1 | Chưa có | 240.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Nguyễn Thị Yến
|
Cử nhânĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng1 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 150.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Quỳnh Vi
|
Giáo viênĐH Sư phạm Thể dục Thể thao HN8 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Cờ vua Lớp 6Cờ vua Lớp 7Cờ vua Lớp 8 +11 | Chưa có | 230.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Phương Hoa
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc2 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 140.000 đđến 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Tạ Thanh Vân
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)12 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Phạm Đức Văn
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 110.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Diệu Hạnh
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +9 | Chưa có | 170.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lê Thị Diệp
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +2 | Chưa có | 140.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trịnh Văn Ninh
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +5 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Bùi Hải Loan
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thùy Trang
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Ngữ văn Lớp 6Ngữ văn Lớp 7Ngữ văn Lớp 8 +1 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Nguyễn Ngọc Uyên
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +6 | Chưa có | 110.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Vũ Lan Kiều
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +9 | Chưa có | 130.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lâm Hồng Duyên
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Huế11 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +9 | Chưa có | 240.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Thu Kiều
|
Cử nhânĐH Khoa học Sức khỏe – ĐHQG TP.HCM5 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Vũ Phương Đào
|
Cử nhânĐH Hàng hải Việt Nam4 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 190.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |