Tạ Thanh Vân
Chưa có đánh giáThạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 12 năm KN (tự khai)
167 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– TOEIC người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Sinh viên Ngôn ngữ Anh chuyên Tiếng Anh THCS – sửa bài kỹ từng lỗi
SV năm 2 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) luyện IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
Sinh viên Kinh tế, dạy kèm Toán THCS – mất gốc đến nâng cao
Thầy giáo Hoá học kèm Hoá học THPT – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Gia sư Sinh học 8 năm kinh nghiệm luyện Sinh học lớp 8–9, có dạy thử
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin nhận dạy Lập trình người lớn tại Phúc Yên
Sinh viên Sư phạm Ngữ văn luyện Ngữ văn THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV năm 3 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) nhận dạy Tiếng Anh THCS
SV năm 3 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) luyện Tiếng Trung lớp 6–12, có dạy thử
Gia sư Toán 5 năm kinh nghiệm– Toán THCS – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Cử nhân Kinh tế luyện Tiếng Anh THCS (có tài liệu riêng)
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn
Gia sư Tiếng Trung 4 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Trung lớp 6–12
Sinh viên Tài chính – Ngân hàng luyện Toán THCS – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10 – luyện đề sát cấu trúc
Cử nhân Công nghệ thông tin– Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
Gia sư Toán luyện Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Gia sư Tiếng Pháp 8 năm kinh nghiệm– Tiếng Pháp người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
V
Tạ Thanh Vân
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)12 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thị Hảo
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)2 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh Lớp 8 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Phạm Đức Văn
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 110.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Diệu Hạnh
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +9 | Chưa có | 170.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lê Thị Diệp
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +2 | Chưa có | 140.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trịnh Văn Ninh
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +5 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Nguyễn Tú Uyên
|
Cử nhânĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Sinh học Lớp 8Sinh học Lớp 9 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Bùi Hải Loan
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thùy Trang
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Ngữ văn Lớp 6Ngữ văn Lớp 7Ngữ văn Lớp 8 +1 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Nguyễn Ngọc Uyên
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +6 | Chưa có | 110.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Vũ Lan Kiều
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +9 | Chưa có | 130.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Thu Kiều
|
Cử nhânĐH Khoa học Sức khỏe – ĐHQG TP.HCM5 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Vũ Phương Đào
|
Cử nhânĐH Hàng hải Việt Nam4 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 190.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Văn Trí
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 180.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Trịnh Hồng Đào
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)4 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Huỳnh Thanh Khuê
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 130.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Bùi Ngọc Mến
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +2 | Chưa có | 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Minh Thuận
|
Cử nhânĐH Nguyễn Tất Thành (cơ sở TP. Thủ Đức)5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 220.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Trần Mỹ Phượng
|
Khác—3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Ôn thi vào lớp 10 | Chưa có | 160.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Trần Bích Yến
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +6 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |