Nguyễn Phương Mỹ
Chưa có đánh giáCử nhân ĐH Quảng Nam chuyên IELTS THPT – người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 8 năm KN (tự khai)
98 hồ sơ · học phí TB 426k/buổi
Cử nhân ĐH Quảng Nam chuyên IELTS THPT – người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên Ngôn ngữ Anh dạy IELTS THPT – người lớn, dạy chắc nền tảng
SV năm 1 Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum kèm IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
SV năm 3 ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng, dạy kèm Tiếng Anh giao tiếp người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Tốt nghiệp ĐH Duy Tân - Cơ sở Hòa Khánh Nam, dạy kèm IELTS THPT – người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Giáo viên Tiếng Anh– Tiếng Anh THPT tại Thanh Khê
Sinh viên ĐH Phan Châu Trinh chuyên IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Cô giáo IELTS 9 năm kinh nghiệm– IELTS THPT – người lớn
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh luyện IELTS THPT – người lớn
Cử nhân ĐH RMIT Việt Nam kèm IELTS THPT – người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Giảng viên IELTS luyện IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
SV Phân hiệu Học viện chính sách và phát triển tại Đà Nẵng– Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi – sửa bài kỹ từng lỗi
Cử nhân Ngôn ngữ Anh nhận dạy IELTS THPT – người lớn
Sinh viên ĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng– IELTS THPT – người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Cử nhân ĐH Đà Nẵng– IELTS THPT – người lớn – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Giáo viên IELTS chuyên IELTS THPT – người lớn, có dạy thử
Gia sư IELTS 3 năm kinh nghiệm chuyên IELTS THPT – người lớn – nhẹ nhàng, gần gũi
Cử nhân ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng luyện IELTS THPT – người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh kèm IELTS THPT – người lớn, dạy chắc nền tảng
Thạc sĩ, 18 năm dạy IELTS– IELTS THPT – người lớn
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
M
Nguyễn Phương Mỹ
|
Cử nhânĐH Quảng Nam8 năm KN · 0 lớp | Quận Cẩm LệĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Vũ Phương Đào
|
Sinh viênĐH FPT Đà Nẵng2 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +8 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Thị Dung
|
Sinh viênPhân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum1 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +5 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Lê Minh Đào
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng0 năm KN · 0 lớp | Huyện Hòa VangĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 290.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thị Thoa
|
Cử nhânĐH Duy Tân - Cơ sở Hòa Khánh Nam6 năm KN · 0 lớp | Quận Ngũ Hành SơnĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +5 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Thị Kiều
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Điện Biên23 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 700.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Hải Lệ
|
Sinh viênĐH Phan Châu Trinh1 năm KN · 0 lớp | Quận Sơn TràĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Gia Kiều
|
Giáo viênĐH Y Dược Hải Phòng9 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +10 | Chưa có | 650.000 đđến 850.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Trần Thị Diễm
|
Sinh viênĐH Phan Châu Trinh2 năm KN · 0 lớp | Quận Ngũ Hành SơnĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +7 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Đức Nhân
|
Cử nhânĐH RMIT Việt Nam3 năm KN · 0 lớp | Quận Ngũ Hành SơnĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Vân Hảo
|
Thạc sĩĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn – ĐH Đà Nẵng18 năm KN · 0 lớp | Quận Sơn TràĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 800.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Võ Thị Xuân
|
Sinh viênPhân hiệu Học viện chính sách và phát triển tại Đà Nẵng3 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Nguyễn Hoài Quỳnh
|
Cử nhânĐH Duy Tân1 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Đào Phương Hương
|
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng0 năm KN · 0 lớp | Quận Liên ChiểuĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +5 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Phạm Mai Yến
|
Cử nhânĐH Đà Nẵng1 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +10 | Chưa có | 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trần Hồng Nhã
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng10 năm KN · 0 lớp | Quận Ngũ Hành SơnĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 1.000.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Hồ Cẩm Nhàn
|
Cử nhânĐH Quy Nhơn3 năm KN · 0 lớp | Quận Ngũ Hành SơnĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Phan Quỳnh Xuân
|
Cử nhânĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng2 năm KN · 0 lớp | Quận Cẩm LệĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Thị Linh
|
Sinh viênĐH Duy Tân0 năm KN · 0 lớp | Quận Sơn TràĐà NẵngOnline | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Quang Phát
|
Thạc sĩĐH Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương18 năm KN · 0 lớp | Quận Sơn TràĐà NẵngTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +6 | Chưa có | 1.000.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
98 gia sư, giá 426.000 đ.