Nguyễn Minh Ninh
5.0(2)SV năm 1 ĐH Nguyễn Tất Thành (cơ sở Nguyễn Hữu Thọ) chuyên Toán THCS – học vui, nhớ lâu
- Được chọn 83% lần cạnh tranh
- 69 buổi dạy qua sàn
16 hồ sơ · học phí TB 269k/buổi
SV năm 1 ĐH Nguyễn Tất Thành (cơ sở Nguyễn Hữu Thọ) chuyên Toán THCS – học vui, nhớ lâu
Sinh viên Công nghệ thông tin nhận dạy Robotics & STEM lớp 1–9 – học vui, nhớ lâu
Sinh viên ĐH Kinh tế TP.HCM - cơ sở B luyện Lập trình lớp 6–12 (có tài liệu riêng)
Sinh viên Công nghệ thông tin kèm Robotics & STEM lớp 1–9 – sửa bài kỹ từng lỗi
SV ĐH Gia Định luyện Robotics & STEM lớp 1–9, dạy chắc nền tảng
Sinh viên Công nghệ thông tin chuyên Robotics & STEM lớp 1–9 – nhẹ nhàng, gần gũi
Sinh viên ĐH RMIT Việt Nam kèm Robotics & STEM lớp 1–9, dạy chắc nền tảng
Giáo viên Toán 20 năm đứng lớp chuyên Toán THCS – sửa bài kỹ từng lỗi
ThS. Công nghệ thông tin kèm Robotics & STEM lớp 1–9, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên Công nghệ thông tin dạy Robotics & STEM lớp 1–9 khu vực Phú Nhuận
SV năm 3 ĐH Y Dược TP.HCM kèm Robotics & STEM lớp 1–9
SV năm 4 ĐH Tài chính - Marketing nhận dạy Robotics & STEM lớp 1–9, nhận dạy online
Sinh viên Công nghệ thông tin kèm Robotics & STEM lớp 1–9 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin dạy Toán tiểu học tại Hóc Môn
Thạc sĩ, 8 năm dạy Robotics & STEM nhận dạy Robotics & STEM lớp 1–9 (có tài liệu riêng)
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
N
Nguyễn Minh Ninh
|
Sinh viênĐH Nguyễn Tất Thành (cơ sở Nguyễn Hữu Thọ)0 năm KN · 4 lớp | Quận 5Hồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 5,02 đánh giá | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hoàng Anh Hậu
|
Sinh viênĐH Gia Định2 năm KN · 2 lớp | Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 5,02 đánh giá | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Đặng Công Luân
Bằng cấp
Sinh viên ĐH Kinh tế TP.HCM - cơ sở B luyện Lập trình lớp 6–12 (có tài liệu riêng) |
Sinh viênĐH Kinh tế TP.HCM - cơ sở B0 năm KN · 0 lớp | Quận 5Hồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Châu Việt Phúc
Bằng cấp
Sinh viên Công nghệ thông tin kèm Robotics & STEM lớp 1–9 – sửa bài kỹ từng lỗi |
Sinh viênĐH Sài Gòn – cơ sở chính1 năm KN · 0 lớp | Quận 11Hồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Nguyễn Thanh Sơn
Bằng cấp
SV ĐH Gia Định luyện Robotics & STEM lớp 1–9, dạy chắc nền tảng |
Sinh viênĐH Gia Định1 năm KN · 0 lớp | Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 240.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Mai Hải Đức
Bằng cấp
Sinh viên Công nghệ thông tin chuyên Robotics & STEM lớp 1–9 – nhẹ nhàng, gần gũi |
Sinh viênĐH Quản lý và Công nghệ TP.HCM (UMT)2 năm KN · 0 lớp | Quận Thủ ĐứcHồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | Chưa có | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Ngô Minh Trà
Bằng cấp
Sinh viên ĐH RMIT Việt Nam kèm Robotics & STEM lớp 1–9, dạy chắc nền tảng |
Sinh viênĐH RMIT Việt Nam0 năm KN · 0 lớp | Quận 10Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +10 | Chưa có | 190.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Trần Bảo Sương
|
Giáo viênĐH FPT20 năm KN · 1 lớp | Quận Gò VấpHồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | 5,01 đánh giá | 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Lan Linh
CCCD
ThS. Công nghệ thông tin kèm Robotics & STEM lớp 1–9, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Thạc sĩHọc viện Hàng không Việt Nam7 năm KN · 0 lớp | Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 450.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Gia Lộc
Bằng cấp
Sinh viên Công nghệ thông tin dạy Robotics & STEM lớp 1–9 khu vực Phú Nhuận |
Sinh viênĐH Văn Lang1 năm KN · 0 lớp | Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhOnline | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Bảo Thông
CCCD
SV năm 3 ĐH Y Dược TP.HCM kèm Robotics & STEM lớp 1–9 |
Sinh viênĐH Y Dược TP.HCM1 năm KN · 0 lớp | Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | 4,01 đánh giá | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Lê Tuấn Hiển
|
Sinh viênĐH Tài chính - Marketing2 năm KN · 0 lớp | Quận 4Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +6 | Chưa có | 270.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Võ Huyền Thảo
|
Sinh viênĐH Công nghệ TP.HCM (cơ sở Ung Văn Khiêm)1 năm KN · 0 lớp | Quận 10Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 210.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Nguyễn Minh Bảo
|
Sinh viênĐH Lao Động Xã Hội1 năm KN · 0 lớp | Huyện Hóc MônHồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Ngọc Kim
|
Thạc sĩĐH Công nghệ Sài Gòn8 năm KN · 0 lớp | Quận 6Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| P | Cử nhânĐH Tài nguyên và Môi trường TP.HCM4 năm KN · 0 lớp | Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhTại nhà học sinh | Robotics & STEM Lớp 1Robotics & STEM Lớp 2Robotics & STEM Lớp 3 +8 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng TP.HCM, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Robotics & STEM | 303k/buổi |
| Mầm non | 251k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 239k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 302k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 368k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 462k/buổi |
| Sinh viên | 250k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 320k/buổi |
| Giáo viên | 460k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 520k/buổi |