Sinh viên ĐH Kiến trúc HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống
41 hồ sơ · học phí TB 344k/buổi
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn, lịch tối linh hoạt
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật– Tiếng Nhật người lớn tại Tây Hồ
Tốt nghiệp ĐH công nghiệp dệt may HN nhận dạy Tiếng Nhật lớp 6–12, có dạy thử
Sinh viên ĐH Tài chính - Ngân hàng HN nhận dạy Tiếng Nhật người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật luyện Tiếng Nhật lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên ĐH Tài chính - Ngân hàng HN luyện Tiếng Nhật người lớn – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên ĐH Văn hóa HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật người lớn, có dạy thử
Cử nhân ĐH Quốc gia HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 (có tài liệu riêng)
Sinh viên ĐH Quốc gia HN– Tiếng Nhật lớp 6–12 (có tài liệu riêng)
SV năm 3 ĐH Quốc gia HN kèm Tiếng Nhật người lớn khu vực Đống Đa
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật dạy Tiếng Nhật người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi
Tốt nghiệp Khu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia HN kèm Tiếng Nhật người lớn, nhận dạy online
Sinh viên ĐH Mở HN, dạy kèm Tiếng Nhật người lớn
Sinh viên năm 1 ngành Ngôn ngữ Nhật chuyên Tiếng Nhật lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn
SV ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN chuyên Tiếng Nhật lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật chuyên Tiếng Nhật lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Mạnh Tín
CCCD
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng |
Sinh viênĐH Kiến trúc HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Nguyễn Đức Bình
|
Sinh viênĐH Mở HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Vũ Thu Trâm
|
Sinh viênĐH Công nghiệp và Thương mại HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Tây HồHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Bảo Vinh
|
Cử nhânĐH công nghiệp dệt may HN7 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +7 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thu Huyền
|
Sinh viênĐH Tài chính - Ngân hàng HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiOnline | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Hồng Phương
|
Sinh viênĐH Kinh doanh và Công nghệ HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Hoàng Đức Nghĩa
|
Sinh viênĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Bắc Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Tú Chi
|
Sinh viênĐH Tài chính - Ngân hàng HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 400.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Võ Bảo Hoài
|
Sinh viênĐH Văn hóa HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Văn Thuận
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Mai Hương
|
Cử nhânĐH Quốc gia HN8 năm KN · 0 lớp | Quận Long BiênHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +8 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Hoài Ly
|
Sinh viênĐH Quốc gia HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiOnline | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Thị Hảo
|
Sinh viênĐH Quốc gia HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Á
Nguyễn Phương Ánh
|
Sinh viênĐH Văn hóa HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Bảo Trinh
|
Cử nhânKhu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia HN8 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiOnline | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 300.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Thị Hương
|
Sinh viênĐH Mở HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hai Bà TrưngHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmToán Lớp 6 +3 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Thị Diễm
|
Sinh viênĐH Mở HN - Khoa Luật1 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Thảo Hân
|
Sinh viênĐH Sân khấu - Điện ảnh HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiOnline | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmToán Lớp 1 +4 | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Tống Ánh Lan
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Cầu GiấyHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Thanh Thúy
|
Sinh viênĐH Tài nguyên và Môi trường HN0 năm KN · 0 lớp | Huyện Thạch ThấtHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |