Sinh viên Ngôn ngữ Nhật– Tiếng Nhật người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống
35 hồ sơ · học phí TB 359k/buổi
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật– Tiếng Nhật người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ Đông Á luyện Tiếng Nhật người lớn – học vui, nhớ lâu
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật, dạy kèm Tiếng Nhật người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật luyện Tiếng Nhật lớp 6–12 – học vui, nhớ lâu
SV năm 3 ĐH Y HN– Tiếng Nhật người lớn – lộ trình rõ ràng
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật luyện Tiếng Nhật lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên ĐH Tài nguyên và Môi trường HN kèm Tiếng Nhật người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV năm 1 ĐH Công nghệ Đông Á chuyên Tiếng Nhật người lớn (có tài liệu riêng)
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật người lớn
Sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin - Đại học Mở HN luyện Tiếng Nhật lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
Cử nhân ĐH công nghiệp dệt may HN dạy Tiếng Nhật lớp 6–12
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Nhật chuyên Tiếng Nhật lớp 6–12, từng đạt giải HSG tỉnh
SV ĐH Quốc gia HN nhận dạy Tiếng Nhật người lớn (có tài liệu riêng)
SV năm 1 ĐH Y HN dạy Tiếng Nhật người lớn
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Hoàng Tín
CCCD
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật– Tiếng Nhật người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Sinh viênKhu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia HN0 năm KN · 0 lớp | Huyện Sóc SơnHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Mạnh Tín
CCCD
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN, dạy kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng |
Sinh viênĐH Kiến trúc HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Trần Thanh Vi
CCCD
Tốt nghiệp ĐH Công nghệ Đông Á luyện Tiếng Nhật người lớn – học vui, nhớ lâu |
Cử nhânĐH Công nghệ Đông Á8 năm KN · 0 lớp | Quận Tây HồHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmHoá học Lớp 8 +1 | Chưa có | 290.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Võ Hồng Chi
|
Cử nhânĐH Bách khoa HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Tây HồHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 280.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Dương Thị Tiên
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN8 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 500.000 đđến 750.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Võ Huyền Tâm
|
Sinh viênĐH Y HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Hoàng Đức Nghĩa
|
Sinh viênĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Bắc Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Đinh Cẩm Kiều
|
Sinh viênĐH Tài nguyên và Môi trường HN3 năm KN · 0 lớp | Quận Tây HồHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Đỗ Thu Sương
|
Sinh viênĐH Công nghệ Đông Á2 năm KN · 0 lớp | Quận Nam Từ LiêmHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Ngọc Trinh
|
Cử nhânĐH Văn hóa HN1 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Võ Thu Khuê
|
Sinh viênKhoa Công nghệ Thông tin - Đại học Mở HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Hoàng MaiHà NộiTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Thảo Hà
|
Cử nhânĐH công nghiệp dệt may HN5 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Minh Chi
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 220.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Gia Tuyết
|
Sinh viênĐH Quốc gia HN2 năm KN · 0 lớp | Quận Hà ĐôngHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 300.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thảo Hậu
|
Sinh viênĐH Y HN0 năm KN · 0 lớp | Quận Đống ĐaHà NộiTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 220.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |