SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao
- Trả lời 80% tin nhắn
10 hồ sơ · học phí TB 346k/buổi
SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao
SV năm 3 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– Tiếng Nhật lớp 6–12 khu vực Phúc Yên
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) dạy Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – nhẹ nhàng, gần gũi
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật dạy Tiếng Nhật người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
X
Lê Kim Xuân
CCCD
SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao |
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmToán Lớp 1 +4 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Huỳnh Thanh Đào
Bằng cấp
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +9 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Như Vui
CCCD
SV năm 3 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– Tiếng Nhật lớp 6–12 khu vực Phúc Yên |
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 170.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Vũ Thu Khuê
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 1 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Minh Tú
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Đỗ Thảo Vui
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmTiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Diệu Vân
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Đào Phương Uyên
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 21 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 160.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| B | Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +4 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Trương Tuyết Chi
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 240.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Vĩnh Phúc, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Tiếng Nhật | 242k/buổi |
| Mầm non | 169k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 165k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 215k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 266k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 305k/buổi |
| Sinh viên | 180k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 230k/buổi |
| Giáo viên | 310k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 380k/buổi |