T
Trần Thanh Trọng
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 1 lớp |
Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online |
Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm |
5,01 đánh giá |
250.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
M
Trần Thanh Mai CCCD
Cử nhân ĐH Sư phạm HN 2– Tiếng Nhật người lớn khu vực Bình Xuyên
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp |
Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh |
Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 |
Chưa có |
240.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
X
Lê Kim Xuân CCCD
SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp |
Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư |
Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmToán Lớp 1 +4 |
Chưa có |
260.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
Á
Phan Thu Ánh Bằng cấp
SV năm 2 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– Tiếng Nhật lớp 6–12, kiên nhẫn với học sinh yếu
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)3 năm KN · 0 lớp |
Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh |
Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 |
Chưa có |
190.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
|
H
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp |
Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online |
Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 |
Chưa có |
170.000 đđến 250.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
K
Vũ Thu Khuê
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 1 lớp |
Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh |
Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 |
Chưa có |
200.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |