T
Nguyễn Hà Thảo CCCD
Sinh viên năm 3 ngành Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung lớp 6–12
|
Sinh viênDự bị Đại học TP.HCM2 năm KN · 1 lớp |
Quận 5Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online |
Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +10 |
5,01 đánh giá |
270.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
Đ
Nguyễn Thảo Đào Bằng cấp
Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc, dạy kèm Tiếng Trung người lớn
|
Thạc sĩĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng18 năm KN · 0 lớp |
Quận Thủ ĐứcHồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online |
Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm |
Chưa có |
850.000 đđến 900.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
|
T
|
Sinh viênĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM3 năm KN · 0 lớp |
Quận 12Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online |
Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 |
Chưa có |
260.000 đđến 400.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
T
Bùi Thị Trang
SV năm 4 Dự bị Đại học TP.HCM– Tiếng Trung người lớn
|
Sinh viênDự bị Đại học TP.HCM0 năm KN · 0 lớp |
Quận 5Hồ Chí MinhTại nhà học sinh |
Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 |
Chưa có |
300.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
Q
Nguyễn Thị Quyên
Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc, dạy kèm Tiếng Trung lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
|
Thạc sĩĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM13 năm KN · 0 lớp |
Quận 2Hồ Chí MinhTại nhà học sinh |
Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 |
Chưa có |
400.000 đđến 650.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
M
Võ Thanh My
Cử nhân ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM luyện Tiếng Trung lớp 6–12 (có tài liệu riêng)
|
Cử nhânĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG TP.HCM4 năm KN · 0 lớp |
Quận Phú NhuậnHồ Chí MinhTại nhà học sinh |
Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 |
Chưa có |
400.000 đđến 600.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |
|
D
|
Cử nhânĐH Mở HN8 năm KN · 0 lớp |
Quận 12Hồ Chí MinhTại nhà học sinh · Online |
Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm |
Chưa có |
550.000 đ/ buổi |
Xem hồ sơ |