Sinh viên năm 1 ngành Xây dựng chuyên Toán THCS khu vực Hải Châu
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống
141 hồ sơ · học phí TB 186k/buổi
Sinh viên năm 1 ngành Xây dựng chuyên Toán THCS khu vực Hải Châu
Giáo viên Tiếng Việt 4 năm đứng lớp dạy Tiếng Việt tiểu học – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 4 ngành Sư phạm Ngữ văn luyện Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Gia sư Tiếng Anh 5 năm kinh nghiệm kèm Tiếng Anh THPT – luyện đề sát cấu trúc
Cô giáo Toán– Toán THCS tại Hòa Vang
Thạc sĩ Công nghệ thông tin luyện Lập trình người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Giảng viên Luyện chữ đẹp chuyên Luyện chữ đẹp tiểu học, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV ĐH Thể dục Thể thao Đà Nẵng kèm Kỹ năng sống lớp 1–6 – sửa bài kỹ từng lỗi
Giáo viên Tiếng Việt, dạy kèm Tiếng Việt tiểu học khu vực Sơn Trà
Giáo viên Tiếng Việt 23 năm đứng lớp, dạy kèm Tiếng Việt tiểu học, dạy chắc nền tảng
Cô giáo Tiếng Việt nhận dạy Tiếng Việt tiểu học, nhiều năm kinh nghiệm
Giáo viên Tiếng Anh– Tiếng Anh THPT tại Thanh Khê
GV Tiếng Việt trường tiểu học kèm Tiếng Việt tiểu học khu vực Thanh Khê
Giảng viên Địa lý, dạy kèm Địa lý lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Giáo viên Tiếng Việt nhận dạy Tiếng Việt tiểu học
Tốt nghiệp ĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng chuyên Tiếng Việt tiểu học – luyện đề sát cấu trúc
Giảng viên Toán, dạy kèm Toán THCS
Gia sư Tiếng Việt 8 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Việt tiểu học (có tài liệu riêng)
Sinh viên ĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng, dạy kèm Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10 – mất gốc đến nâng cao
SV năm 3 ĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng– Tiền tiểu học mầm non – lớp 1
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Duy Tuấn
CCCD
Sinh viên năm 1 ngành Xây dựng chuyên Toán THCS khu vực Hải Châu |
Sinh viênĐH Kiến trúc Đà Nẵng0 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +6 | Chưa có | 140.000 đđến 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trịnh Minh Hiếu
CCCD
Giáo viên Tiếng Việt 4 năm đứng lớp dạy Tiếng Việt tiểu học – lộ trình rõ ràng |
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long4 năm KN · 0 lớp | Quận Liên ChiểuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Thị Thanh
|
Sinh viênĐH Quảng Nam2 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +4 | Chưa có | 100.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Khánh Thông
|
Cử nhânĐH Quảng Nam5 năm KN · 1 lớp | Quận Sơn TràĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +9 | Chưa có | 180.000 đđến 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Thị Hân
CCCD
Cô giáo Toán– Toán THCS tại Hòa Vang |
Giáo viênThực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)20 năm KN · 0 lớp | Huyện Hòa VangĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +10 | Chưa có | 180.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Hoàng Nguyên
|
Thạc sĩĐH Phan Châu Trinh7 năm KN · 0 lớp | Quận Cẩm LệĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +4 | Chưa có | 270.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Vũ Ánh Hạnh
|
Thạc sĩĐH An Giang4 năm KN · 0 lớp | Quận Cẩm LệĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +8 | Chưa có | 270.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Đỗ Cẩm Oanh
|
Sinh viênĐH Thể dục Thể thao Đà Nẵng2 năm KN · 0 lớp | Quận Cẩm LệĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +9 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Á
Trần Hoài Ánh
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Kiên Giang28 năm KN · 0 lớp | Quận Sơn TràĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Huỳnh Thu Dung
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Thái Bình23 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +7 | Chưa có | 220.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Trương Cẩm Quỳnh
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long13 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 270.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Thị Kiều
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Điện Biên23 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +11 | Chưa có | 250.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN7 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Thái Hồng Châu
|
Thạc sĩĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng11 năm KN · 0 lớp | Quận Liên ChiểuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +9 | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Đào Thị Dung
|
Giáo viênHọc viện Thiết kế và Thời trang London13 năm KN · 0 lớp | Quận Liên ChiểuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +9 | 2,01 đánh giá | 140.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Đỗ Thị Hoa
|
Cử nhânĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng8 năm KN · 0 lớp | Quận Hải ChâuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 170.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Hoàng Vân An
|
Thạc sĩĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng18 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +6 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Kim Vân
|
Cử nhânĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng8 năm KN · 0 lớp | Quận Thanh KhêĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +9 | Chưa có | 200.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Lê Thị Nhàn
|
Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng0 năm KN · 0 lớp | Quận Liên ChiểuĐà NẵngTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +8 | Chưa có | 110.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Lê Thu Xuân
|
Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng2 năm KN · 0 lớp | Quận Liên ChiểuĐà NẵngTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +4 | Chưa có | 110.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
141 gia sư, giá 186.000 đ.