Trần Ngọc Phương
5.0(2)ThS. Ngôn ngữ Anh nhận dạy Tiếng Anh THCS – lộ trình rõ ràng
- Dạy đều 96% buổi cam kết
- 50 buổi dạy qua sàn
23 hồ sơ · học phí TB 282k/buổi
ThS. Ngôn ngữ Anh nhận dạy Tiếng Anh THCS – lộ trình rõ ràng
Thạc sĩ, 4 năm dạy Tiếng Anh giao tiếp nhận dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn
Giáo viên Toán 28 năm đứng lớp– Toán THPT – sửa bài kỹ từng lỗi
Cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc nhận dạy Tiếng Trung người lớn, lịch tối linh hoạt
Gia sư Toán 5 năm kinh nghiệm dạy Toán lớp 8–9, ôn thi vào 10
Cử nhân Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn – mất gốc đến nâng cao
Gia sư Tiếng Đức Tuyên Quang– Tiếng Đức người lớn – luyện đề sát cấu trúc
GV Tiếng Anh trường THPT kèm Tiếng Anh THPT – tận tâm, dễ hiểu
Cô giáo Tiếng Nhật 28 năm kinh nghiệm kèm Tiếng Nhật người lớn, nhận dạy online
Cử nhân ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng– Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi – tận tâm, dễ hiểu
Tốt nghiệp ĐH Quang Trung chuyên Tiếng Anh người lớn, dạy chắc nền tảng
GV Vẽ trường THPT, dạy kèm Vẽ người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
Cử nhân ĐH Tân Trào luyện Lập trình người lớn tại Lâm Bình
Gia sư Lập trình 5 năm kinh nghiệm dạy Lập trình người lớn khu vực Tuyên Quang
Giáo viên Toán 17 năm đứng lớp dạy Toán THPT, từng đạt giải HSG tỉnh
Cử nhân ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN luyện IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Gia sư IELTS 6 năm kinh nghiệm– IELTS THPT – người lớn – tận tâm, dễ hiểu
Giáo viên Luyện thi vào lớp 10 11 năm đứng lớp dạy Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10 – luyện đề sát cấu trúc
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Ngọc Phương
|
Thạc sĩĐH Lao động - Xã hội7 năm KN · 2 lớp | Huyện Sơn DươngTuyên QuangTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +11 | 5,02 đánh giá | 300.000 đđến 700.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Hải Vinh
Bằng cấp
Thạc sĩ, 4 năm dạy Tiếng Anh giao tiếp nhận dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn |
Thạc sĩĐH Đà Lạt4 năm KN · 1 lớp | Thành phố Tuyên QuangTuyên QuangOnline | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làm | 4,52 đánh giá | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trần Phương Nhàn
CCCD
Giáo viên Toán 28 năm đứng lớp– Toán THPT – sửa bài kỹ từng lỗi |
Giáo viênĐH Xây dựng Miền Trung (khu A)28 năm KN · 1 lớp | Thành phố Tuyên QuangTuyên QuangTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +8 | 5,01 đánh giá | 260.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Như Trang
CCCD
Cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc nhận dạy Tiếng Trung người lớn, lịch tối linh hoạt |
Cử nhânPhân hiệu Hà Nam - Trường Đại học Sư phạm HN1 năm KN · 1 lớp | Huyện Lâm BìnhTuyên QuangTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | 5,01 đánh giá | 250.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Minh Tâm
Bằng cấp
|
Cử nhânĐH Hoa Lư8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuyên QuangTuyên QuangTại nhà học sinh | Tin học văn phòng Đại họcTin học văn phòng Người đi làm | Chưa có | 300.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Hoài Lệ
Bằng cấp
|
Khác—6 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn DươngTuyên QuangTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh Lớp 8 +5 | Chưa có | 190.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Thị Phúc
|
Cử nhânHọc viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam5 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên SơnTuyên QuangTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 8Toán Lớp 9Toán Ôn thi vào lớp 10 +2 | Chưa có | 220.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Thanh Phượng
CCCD
Cử nhân Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn – mất gốc đến nâng cao |
Cử nhânĐH Mở TP.HCM7 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên SơnTuyên QuangTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Phạm Minh Anh
CCCD
Gia sư Tiếng Đức Tuyên Quang– Tiếng Đức người lớn – luyện đề sát cấu trúc |
KhácĐH Công nghiệp HN3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuyên QuangTuyên QuangOnline | Tiếng Đức Đại họcTiếng Đức Người đi làmTiếng Anh Lớp 8 +5 | Chưa có | 200.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Trần Gia Khải
|
Giáo viênKhu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia HN14 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn DươngTuyên QuangTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +3 | Chưa có | 350.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Thu Hậu
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN28 năm KN · 0 lớp | Huyện Chiêm HóaTuyên QuangTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Quỳnh Nhàn
|
Cử nhânĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng8 năm KN · 0 lớp | Huyện Chiêm HóaTuyên QuangTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +11 | Chưa có | 290.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Trần Bích Mai
|
Cử nhânĐH Quang Trung8 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn DươngTuyên QuangOnline | Tiếng Anh Đại họcTiếng Anh Người đi làm | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Minh Dũng
|
Giáo viênĐH Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định27 năm KN · 0 lớp | Huyện Lâm BìnhTuyên QuangTại nhà học sinh | Vẽ Người đi làmToán Lớp 10Toán Lớp 11 +3 | Chưa có | 300.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Hoàng Thế Bình
|
Cử nhânĐH Tân Trào4 năm KN · 0 lớp | Huyện Lâm BìnhTuyên QuangTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +6 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Lương Đức Hải
|
Cử nhânĐH Ngoại thương5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuyên QuangTuyên QuangTại nhà học sinh · Online | Lập trình Đại họcLập trình Người đi làmTiếng Anh Lớp 10 +2 | Chưa có | 270.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phan Gia Thành
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN17 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuyên QuangTuyên QuangTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 400.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Thanh Đào
|
Cử nhânĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN5 năm KN · 1 lớp | Huyện Chiêm HóaTuyên QuangTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +6 | 4,01 đánh giá | 180.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Á
Phạm Yến Ánh
|
Cử nhânĐH Sân khấu - Điện ảnh HN6 năm KN · 0 lớp | Huyện Na HangTuyên QuangTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 110.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Thị Hằng
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Huế11 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn DươngTuyên QuangTại nhà học sinh · Online | Luyện thi vào lớp 10 Lớp 9Luyện thi vào lớp 10 Ôn thi vào lớp 10IELTS Lớp 10 +4 | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Tuyên Quang, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 186k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 219k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 266k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 308k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 389k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 230k/buổi |
| Giáo viên | 310k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 380k/buổi |