Vũ Thu Khuê
Chưa có đánh giáSinh viên Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
- 32 buổi dạy qua sàn
46 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Sinh viên Ngôn ngữ Nhật kèm Tiếng Nhật lớp 6–12 – sửa bài kỹ từng lỗi
Sinh viên Sư phạm Mỹ thuật luyện Vẽ thiếu nhi – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Anh, dạy kèm Tiếng Anh tiểu học – lộ trình rõ ràng
Cử nhân Giáo dục Tiểu học luyện Toán THCS tại Tam Đảo
Tốt nghiệp ĐH Sư phạm HN 2 kèm Toán THPT tại Lập Thạch
Sinh viên ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– TOEIC người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Thầy giáo Hoá học kèm Hoá học THPT – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
SV ĐH Sư phạm HN 2– Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu
Thầy giáo Khoa học tự nhiên, dạy kèm Khoa học tự nhiên THCS, lịch tối linh hoạt
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tiếng Trung luyện Tiếng Trung lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV ĐH Sư phạm HN 2 nhận dạy Tiếng Pháp người lớn – học vui, nhớ lâu
Gia sư Toán 2 năm kinh nghiệm dạy Toán THPT – sửa bài kỹ từng lỗi
Cô giáo Tiếng Việt 19 năm kinh nghiệm kèm Tiếng Việt tiểu học (có tài liệu riêng)
Sinh viên Ngôn ngữ Anh dạy Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10 – luyện đề sát cấu trúc
Thạc sĩ Quản trị kinh doanh, dạy kèm Tiếng Anh người lớn – học vui, nhớ lâu
Sinh viên Ngôn ngữ Anh– Tiếng Anh THCS – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên ĐH Sư phạm HN 2 nhận dạy Tiếng Việt tiểu học (có tài liệu riêng)
Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh kèm Tiếng Anh lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp (có tài liệu riêng)
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
K
Vũ Thu Khuê
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 1 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +11 | Chưa có | 120.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Kim Hiền
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +10 | Chưa có | 130.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Cử nhânĐH Quy Nhơn8 năm KN · 1 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | 5,01 đánh giá | 210.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Vũ Thu Vy
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +2 | Chưa có | 150.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Nguyễn Thị Yến
|
Cử nhânĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng1 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 150.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Phạm Ngọc Lụa
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 24 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thị Hảo
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)2 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh Lớp 8 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trịnh Văn Ninh
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +5 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Minh Đạt
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 290.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Duy Nhật
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng7 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Khoa học tự nhiên Lớp 6Khoa học tự nhiên Lớp 7Khoa học tự nhiên Lớp 8 +1 | Chưa có | 240.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Tạ Thanh Vân
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)12 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Đỗ Thảo Vui
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làmTiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 120.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hoàng Đình Hậu
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 21 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làmTiếng Anh Lớp 11 +2 | Chưa có | 180.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Thảo Huyền
|
Cử nhânHọc viện Dân tộc2 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 230.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Khánh Nhung
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN19 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 190.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Bùi Ngọc Mến
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +2 | Chưa có | 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Vũ Việt Huy
|
Thạc sĩHọc viện Dân tộc18 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +11 | Chưa có | 250.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Châu Bích Mến
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)2 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +11 | Chưa có | 160.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Khổng Công Sang
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 1 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | 4,01 đánh giá | 90.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Huỳnh Tú Ngọc
|
Thạc sĩĐH Sư phạm HN 218 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12Tiếng Anh Ôn thi tốt nghiệp THPT +5 | Chưa có | 450.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |