Vũ Phương Đào
Chưa có đánh giáCử nhân Kinh tế luyện Tiếng Anh THCS (có tài liệu riêng)
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 4 năm KN (tự khai)
69 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Cử nhân Kinh tế luyện Tiếng Anh THCS (có tài liệu riêng)
Cử nhân Ngôn ngữ Nhật nhận dạy Tiếng Nhật người lớn
Gia sư Tiếng Trung 4 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Trung lớp 6–12
Gia sư Toán 6 năm kinh nghiệm kèm Toán THPT
Cử nhân Công nghệ thông tin– Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
Gia sư Tiếng Pháp 8 năm kinh nghiệm– Tiếng Pháp người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Gia sư Toán 3 năm kinh nghiệm– Toán tiểu học, từng đạt giải HSG tỉnh
Gia sư Tiếng Hàn 5 năm kinh nghiệm chuyên Tiếng Hàn lớp 6–12 – luyện đề sát cấu trúc
Tốt nghiệp ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) kèm Tiếng Đức người lớn – học vui, nhớ lâu
Gia sư Hoá học 3 năm kinh nghiệm luyện Hoá học THPT – mất gốc đến nâng cao
Cử nhân ĐH Hà Hoa Tiên chuyên IELTS THPT – người lớn
Tốt nghiệp ĐH Khoa học xã hội & Nhân văn, dạy kèm Vật lý lớp 8–9 – sửa bài kỹ từng lỗi
Gia sư Tiền tiểu học 8 năm kinh nghiệm, dạy kèm Tiền tiểu học mầm non – lớp 1 – học vui, nhớ lâu
Cử nhân ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) nhận dạy Tiếng Anh tiểu học
Tốt nghiệp ĐH Văn Lang luyện IELTS THPT – người lớn – học vui, nhớ lâu
Tốt nghiệp Học viện Quản lý giáo dục kèm Toán THCS tại Vĩnh Yên
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Đ
Vũ Phương Đào
|
Cử nhânĐH Hàng hải Việt Nam4 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 190.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Văn Trí
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Lớp 6Tiếng Nhật Lớp 7Tiếng Nhật Lớp 8 +6 | Chưa có | 180.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Trịnh Hồng Đào
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)4 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình XuyênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Minh Hưng
|
Cử nhânHọc viện Chính sách và Phát triển6 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Trần Minh Thuận
|
Cử nhânĐH Nguyễn Tất Thành (cơ sở TP. Thủ Đức)5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 220.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Trần Bích Yến
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Lớp 6Tiếng Pháp Lớp 7Tiếng Pháp Lớp 8 +6 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đặng Minh Minh
|
Cử nhânPhổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia TP.HCM3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +6 | Chưa có | 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Kim Hiền
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Lớp 6Tiếng Hàn Lớp 7Tiếng Hàn Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Văn Triều
|
Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)3 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Đức Đại họcTiếng Đức Người đi làm | Chưa có | 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| K | Cử nhânĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)6 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Vẽ Người đi làm | Chưa có | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đỗ Phương My
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 23 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcOnline | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thị Hậu
|
Cử nhânĐH Hà Hoa Tiên7 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| B | Cử nhânHọc viện Nông nghiệp Việt Nam8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +4 | Chưa có | 210.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Nguyễn Hồng Sương
|
Cử nhânĐH Khoa học xã hội & Nhân văn6 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đỗ Phương Mến
|
Cử nhânĐH Sư phạm HN 28 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | Chưa có | 130.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Trần Khánh Phương
|
Cử nhânĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)8 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +4 | Chưa có | 150.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| L | Cử nhânĐH Sư phạm HN 25 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +11 | Chưa có | 140.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Cử nhânĐH Sư phạm HN 25 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 11Toán Lớp 12Toán Ôn thi tốt nghiệp THPT | Chưa có | 180.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Quách Mai Kim
|
Cử nhânĐH Văn Lang5 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +6 | Chưa có | 190.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Thị Lan
|
Cử nhânHọc viện Quản lý giáo dục8 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 210.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |