Phạm Thanh Ánh
Chưa có đánh giáSinh viên năm 4 ngành Giáo dục Mầm non kèm Tiếng Việt tiểu học
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống
181 hồ sơ · học phí TB 228k/buổi
Sinh viên năm 4 ngành Giáo dục Mầm non kèm Tiếng Việt tiểu học
Sinh viên Ngôn ngữ Anh chuyên IELTS THPT – người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV năm 4 ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– IELTS THPT – người lớn, có dạy thử
Sinh viên năm 1 ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc kèm Tiếng Hàn lớp 6–12, từng đạt giải HSG tỉnh
Sinh viên Ngôn ngữ Anh dạy IELTS THPT – người lớn – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3) luyện Tiếng Nga người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Sinh viên năm 4 ngành Tài chính – Ngân hàng chuyên Toán THPT – lộ trình rõ ràng
SV ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3), dạy kèm IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
Sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Anh, dạy kèm Tiếng Anh tiểu học – lộ trình rõ ràng
Sinh viên ĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)– TOEIC người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Sinh viên Ngôn ngữ Anh chuyên Tiếng Anh THCS – sửa bài kỹ từng lỗi
SV ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)– Tiếng Hàn người lớn
Sinh viên năm 3 ngành Giáo dục Tiểu học– Tiếng Việt tiểu học – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV năm 2 ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) luyện IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
Sinh viên Kinh tế, dạy kèm Toán THCS – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên ĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc) dạy Tiếng Nhật người lớn – mất gốc đến nâng cao
SV ĐH Sư phạm HN 2– Tiếng Trung người lớn – tận tâm, dễ hiểu
SV Học viện Dân tộc kèm Toán THPT tại Phúc Yên
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin nhận dạy Lập trình người lớn tại Phúc Yên
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Á
Phạm Thanh Ánh
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +4 | Chưa có | 100.000 đđến 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Phạm Minh Nhung
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Vĩnh TườngVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Phạm Thu Khuê
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Phạm Thị My
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Hàn Lớp 6Tiếng Hàn Lớp 7Tiếng Hàn Lớp 8 +6 | Chưa có | 150.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| V | Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 150.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Võ Văn Nhật
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)3 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông LôVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 270.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
U
Trần Hải Uyên
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Yên LạcVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Nga Đại họcTiếng Nga Người đi làm | Chưa có | 270.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Phương Hoa
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc2 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam ĐảoVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +4 | Chưa có | 140.000 đđến 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Á
Đỗ Thị Ánh
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)0 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam DươngVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 260.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Vũ Thu Vy
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)1 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +2 | Chưa có | 150.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thị Hảo
|
Sinh viênĐH Thủ đô HN (cơ sở 3)2 năm KN · 0 lớp | Huyện Lập ThạchVĩnh PhúcTại nhà học sinh | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh Lớp 8 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Phạm Đức Văn
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +1 | Chưa có | 110.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Lê Hữu Luân
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Đại họcTiếng Hàn Người đi làm | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Vũ Hoàng Tùng
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 130.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Diệu Hạnh
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +9 | Chưa có | 170.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lê Thị Diệp
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +2 | Chưa có | 140.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Minh Tú
|
Sinh viênĐH Kiến trúc HN (cơ sở Vĩnh Phúc)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Minh Đạt
|
Sinh viênĐH Sư phạm HN 20 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 290.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Bùi Mỹ Hoa
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc3 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Bùi Hải Loan
|
Sinh viênHọc viện Dân tộc1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Phúc YênVĩnh PhúcTại nhà học sinh | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +11 | Chưa có | 180.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |