Lê Thị Thanh
Chưa có đánh giáCô giáo Toán 9 năm kinh nghiệm– Toán THPT – nhẹ nhàng, gần gũi
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 9 năm KN (tự khai)
52 hồ sơ · học phí TB 219k/buổi
Cô giáo Toán 9 năm kinh nghiệm– Toán THPT – nhẹ nhàng, gần gũi
Sinh viên ĐH Xây dựng Miền Trung (khu A) chuyên Toán THCS – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên năm 2 ngành Kinh tế, dạy kèm Toán tiểu học
Sinh viên Sư phạm Vật lý, dạy kèm Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp
SV năm 3 ĐH Phú Yên, dạy kèm Toán tiểu học – tận tâm, dễ hiểu
Giáo viên Toán 21 năm đứng lớp– Toán tiểu học
Giáo viên Tiếng Việt chuyên Tiếng Việt tiểu học – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên năm 4 ngành Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12, có dạy thử
Sinh viên Xây dựng chuyên Vật lý THPT – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 2 ngành Y đa khoa, dạy kèm Hoá học THPT – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Giảng viên Tiếng Anh giao tiếp luyện Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi, lịch tối linh hoạt
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Lê Thị Thanh
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Nam Định9 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn HòaPhú YênTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +7 | Chưa có | 190.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Gia Đức
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Trung (khu A)2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênOnline | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +6 | Chưa có | 180.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| N | Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN28 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông HinhPhú YênTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +8 | Chưa có | 220.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Trần Thị Duyên
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Trung (khu A)3 năm KN · 0 lớp | Huyện Tuy AnPhú YênTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Nhật Hòa
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Trung (khu A)0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +10 | Chưa có | 100.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Mai Tiến Trọng
|
Sinh viênĐH Phú Yên0 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 150.000 đđến 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Ngô Hữu Hoàng
|
Giáo viênĐH Sư phạm TP.HCM21 năm KN · 0 lớp | Thị xã Đông HòaPhú YênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 240.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Hồ Vân Thanh
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN21 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 200.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Kiều Ngọc Lan
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Trung (khu A)2 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 140.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Trương Minh Kim
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Trung (khu A)1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 10Vật lý Lớp 11Vật lý Lớp 12 +6 | Chưa có | 100.000 đđến 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Thảo Hạnh
|
Sinh viênĐH Phú Yên1 năm KN · 0 lớp | Huyện Tây HoàPhú YênTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +9 | Chưa có | 100.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Ngô Hoàng Kỳ
|
Thạc sĩĐH Quảng Bình8 năm KN · 0 lớp | Thị xã Đông HòaPhú YênOnline | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +6 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |