Triệu Thanh Sơn
5.0(2)GV Tiếng Anh trường THCS, dạy kèm Tiếng Anh THCS – mất gốc đến nâng cao
- Dạy đều 93% buổi cam kết
- 37 buổi dạy qua sàn
33 hồ sơ · học phí TB 219k/buổi
GV Tiếng Anh trường THCS, dạy kèm Tiếng Anh THCS – mất gốc đến nâng cao
Giáo viên Tiền tiểu học chuyên Tiền tiểu học mầm non – lớp 1, nhiều năm kinh nghiệm
GV Ngữ văn trường THPT luyện Ngữ văn THPT
Giáo viên Khoa học tự nhiên 19 năm đứng lớp kèm Khoa học tự nhiên THCS, lịch tối linh hoạt
Giáo viên Toán luyện Toán THPT khu vực Tây Hoà
GV Tiếng Anh trường THPT chuyên Tiếng Anh THPT – sửa bài kỹ từng lỗi
GV Kỹ năng sống trường THPT chuyên Kỹ năng sống lớp 1–6, dạy chắc nền tảng
Cô giáo Luyện thi vào lớp 10 23 năm kinh nghiệm, dạy kèm Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10
GV IELTS trường THCS kèm IELTS THPT – người lớn, nhiều năm kinh nghiệm
GV Toán trường THPT chuyên Toán THPT khu vực Đông Hòa
Giáo viên Tiếng Việt, dạy kèm Tiếng Việt tiểu học – luyện đề sát cấu trúc
Thầy giáo Toán 24 năm kinh nghiệm chuyên Toán THPT, kiên nhẫn với học sinh yếu
Giáo viên Hoá học dạy Hoá học lớp 8–9, nhận dạy online
Giáo viên Kỹ năng sống 28 năm đứng lớp dạy Kỹ năng sống lớp 1–6 – sửa bài kỹ từng lỗi
GV Vẽ trường THPT dạy Vẽ người lớn
Cô giáo Hoá học nhận dạy Hoá học THPT – học vui, nhớ lâu
Giáo viên Toán 28 năm đứng lớp chuyên Toán THCS – học vui, nhớ lâu
Giáo viên Vẽ 15 năm đứng lớp luyện Vẽ người lớn – học vui, nhớ lâu
Giáo viên Vật lý dạy Vật lý lớp 8–9 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
S
Triệu Thanh Sơn
|
Giáo viênPhân hiệu Hà Nam - Trường Đại học Sư phạm HN15 năm KN · 2 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +5 | 5,02 đánh giá | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Hải Thuỷ
Giáo viên
Giáo viên Tiền tiểu học chuyên Tiền tiểu học mầm non – lớp 1, nhiều năm kinh nghiệm |
Giáo viênĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương9 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | 5,01 đánh giá | 230.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Huỳnh Hải Ly
Giáo viên
GV Ngữ văn trường THPT luyện Ngữ văn THPT |
Giáo viênĐH Mở HN19 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Ngữ văn Lớp 10Ngữ văn Lớp 11Ngữ văn Lớp 12 +6 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Minh Mỹ
Giáo viên
Gói Ưu tú
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN 27 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sông CầuPhú YênTại nhà học sinh | Cờ vua Lớp 6Cờ vua Lớp 7Cờ vua Lớp 8 +4 | Chưa có | 240.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Bùi Thị Thơ
Giáo viên
Giáo viên Khoa học tự nhiên 19 năm đứng lớp kèm Khoa học tự nhiên THCS, lịch tối linh hoạt |
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên19 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sông CầuPhú YênTại nhà học sinh | Khoa học tự nhiên Lớp 6Khoa học tự nhiên Lớp 7Khoa học tự nhiên Lớp 8 +1 | Chưa có | 300.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Thu Mỹ
Bằng cấp
Giáo viên Toán luyện Toán THPT khu vực Tây Hoà |
Giáo viênThực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)23 năm KN · 0 lớp | Huyện Tây HoàPhú YênTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Mỹ Trà
Bằng cấp
GV Tiếng Anh trường THPT chuyên Tiếng Anh THPT – sửa bài kỹ từng lỗi |
Giáo viênĐH Sư phạm HN 222 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông HinhPhú YênTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +3 | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Hải Thu
CCCD
GV Kỹ năng sống trường THPT chuyên Kỹ năng sống lớp 1–6, dạy chắc nền tảng |
Giáo viênĐH Sư phạm Thái Nguyên9 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn HòaPhú YênTại nhà học sinh · Online | Kỹ năng sống Mầm nonKỹ năng sống Lớp 1Kỹ năng sống Lớp 2 +9 | Chưa có | 230.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Minh Hậu
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng23 năm KN · 0 lớp | Huyện Tây HoàPhú YênTại nhà học sinh · Online | Luyện thi vào lớp 10 Lớp 9Luyện thi vào lớp 10 Ôn thi vào lớp 10Toán Lớp 6 +7 | Chưa có | 300.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Lê Hải Hoa
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Huế17 năm KN · 1 lớp | Huyện Sơn HòaPhú YênTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 300.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Hoàng Xuân Trọng
|
Giáo viênĐH Xây dựng Miền Tây - Khu B28 năm KN · 0 lớp | Thị xã Đông HòaPhú YênTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Gia Nhàn
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên26 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú HoàPhú YênTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +7 | Chưa có | 280.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Hải Tú
|
Giáo viênHọc viện Nghệ thuật Biểu diễn & Âm nhạc Soul24 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú HoàPhú YênTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +4 | Chưa có | 400.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Nguyễn Kim Sương
|
Giáo viênĐH Kinh doanh và Công nghệ HN15 năm KN · 0 lớp | Huyện Sông HinhPhú YênTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 8Hoá học Lớp 9Hoá học Lớp 10 +3 | Chưa có | 400.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Nguyễn Hà Giang
|
Giáo viênĐH Bình Dương28 năm KN · 0 lớp | Huyện Sơn HòaPhú YênTại nhà học sinh · Online | Kỹ năng sống Mầm nonKỹ năng sống Lớp 1Kỹ năng sống Lớp 2 +4 | Chưa có | 270.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Phạm Thị Hạnh
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Quảng Trị24 năm KN · 0 lớp | Huyện Tuy AnPhú YênTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Vẽ Người đi làm | Chưa có | 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Minh Hạnh
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Quảng Trị7 năm KN · 0 lớp | Huyện Tuy AnPhú YênTại nhà học sinh | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 +1 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Huỳnh Phương Hoài
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng28 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sông CầuPhú YênTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +5 | Chưa có | 350.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Huyền Hằng
|
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Lạng Sơn15 năm KN · 0 lớp | Thành phố Tuy HoàPhú YênTại nhà học sinh | Vẽ Người đi làm | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Vũ Minh Yến
|
Giáo viênHọc viện Kỹ thuật Mật mã15 năm KN · 0 lớp | Thị xã Sông CầuPhú YênTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9Vật lý Lớp 10 +3 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Phú Yên, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 182k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 160k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 205k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 245k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 351k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 230k/buổi |
| Giáo viên | 320k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 390k/buổi |