Nguyễn Thị Uyên
5.0(1)SV năm 3 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long– Luyện chữ đẹp tiểu học
- 1 phụ huynh thuê lại
- 136 buổi dạy qua sàn
12 hồ sơ · học phí TB 200k/buổi
SV năm 3 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long– Luyện chữ đẹp tiểu học
Sinh viên năm 4 ngành Kỹ thuật điện – điện tử, dạy kèm Toán THCS
Giảng viên Kỹ năng sống chuyên Kỹ năng sống lớp 1–6
Sinh viên ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long dạy Tiếng Anh THPT – lộ trình rõ ràng
Sinh viên Sư phạm Mỹ thuật, dạy kèm Vẽ thiếu nhi, kiên nhẫn với học sinh yếu
Cử nhân ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long– Tiền tiểu học mầm non – lớp 1 – nhẹ nhàng, gần gũi
Cô giáo Kỹ năng sống kèm Kỹ năng sống lớp 1–6, dạy chắc nền tảng
SV năm 4 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long chuyên Tiền tiểu học mầm non – lớp 1 – luyện đề sát cấu trúc
SV năm 1 ĐH Xây dựng Miền Tây, dạy kèm Vẽ lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
Sinh viên ĐH Xây dựng Miền Tây luyện Vẽ thiếu nhi – mất gốc đến nâng cao
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Uyên
|
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long2 năm KN · 3 lớp | Thành phố Vĩnh LongVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Luyện chữ đẹp Mầm nonLuyện chữ đẹp Lớp 1Luyện chữ đẹp Lớp 2 +11 | 5,01 đánh giá | 80.000 đđến 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Hồng Thu
CCCD
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN25 năm KN · 0 lớp | Thị xã Bình MinhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1Tiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 120.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lý Hải Duy
CCCD
Sinh viên năm 4 ngành Kỹ thuật điện – điện tử, dạy kèm Toán THCS |
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long2 năm KN · 0 lớp | Huyện Vũng LiêmVĩnh LongTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +10 | Chưa có | 110.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Trần Gia Vĩ
CCCD
Giảng viên Kỹ năng sống chuyên Kỹ năng sống lớp 1–6 |
Thạc sĩĐH Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM6 năm KN · 0 lớp | Huyện Long HồVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Kỹ năng sống Mầm nonKỹ năng sống Lớp 1Kỹ năng sống Lớp 2 +9 | Chưa có | 200.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Hoàng Bảo Kiều
|
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long0 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình TânVĩnh LongTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +7 | Chưa có | 100.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Võ Thùy Trinh
|
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long1 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Ngô Cẩm Quế
|
Cử nhânĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long5 năm KN · 0 lớp | Huyện Vũng LiêmVĩnh LongTại nhà học sinh | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | Chưa có | 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Minh Phượng
|
Giáo viênĐH Thể dục Thể thao TP.HCM21 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình TânVĩnh LongOnline | Kỹ năng sống Mầm nonKỹ năng sống Lớp 1Kỹ năng sống Lớp 2 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Hồ Thanh Xuân
|
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long1 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh LongVĩnh LongTại nhà học sinh | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1 | Chưa có | 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Thị Trinh
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Tây2 năm KN · 0 lớp | Huyện Long HồVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +10 | Chưa có | 110.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Lê Thị Ngân
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Tây3 năm KN · 0 lớp | Huyện Long HồVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +3 | Chưa có | 80.000 đđến 100.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đinh Thùy Minh
CCCD
|
Sinh viênĐH Xây dựng Miền Tây - Khu B0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Bình MinhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +6 | 3,01 đánh giá | 80.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Vĩnh Long, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 166k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 159k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 189k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 235k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 320k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 200k/buổi |
| Giáo viên | 310k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 330k/buổi |