GV Toán trường THCS– Toán THCS (có tài liệu riêng)
- Được chọn 33% lần cạnh tranh
- 63 buổi dạy qua sàn
23 hồ sơ · học phí TB 200k/buổi
GV Toán trường THCS– Toán THCS (có tài liệu riêng)
Cô giáo Tiếng Việt 9 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Việt tiểu học – nhẹ nhàng, gần gũi
Cô giáo IELTS 19 năm kinh nghiệm luyện IELTS THPT – người lớn
Giáo viên Toán 28 năm đứng lớp, dạy kèm Toán THPT – lộ trình rõ ràng
Cô giáo Ngữ văn, dạy kèm Ngữ văn THPT khu vực Vĩnh Long
Thầy giáo Toán 28 năm kinh nghiệm dạy Toán THPT
Cô giáo Sinh học 17 năm kinh nghiệm dạy Sinh học lớp 8–9, kiên nhẫn với học sinh yếu
Thầy giáo Vật lý luyện Vật lý lớp 8–9, từng đạt giải HSG tỉnh
Thầy giáo Lập trình 11 năm kinh nghiệm– Lập trình lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Thầy giáo Vật lý 22 năm kinh nghiệm– Vật lý THPT – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
GV Toán trường tiểu học chuyên Toán tiểu học – nhẹ nhàng, gần gũi
GV Vẽ trường THPT– Vẽ người lớn – luyện đề sát cấu trúc
Giáo viên Tiếng Việt nhận dạy Tiếng Việt tiểu học – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Thầy giáo Cờ vua, dạy kèm Cờ vua lớp 6–12 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Cô giáo Kỹ năng sống kèm Kỹ năng sống lớp 1–6, dạy chắc nền tảng
Cô giáo Toán nhận dạy Toán tiểu học – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Thầy giáo Toán– Toán THCS, nhiều năm kinh nghiệm
Thầy giáo Toán 21 năm kinh nghiệm chuyên Toán THPT – lộ trình rõ ràng
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
P
Lê Gia Phúc
Giáo viên
GV Toán trường THCS– Toán THCS (có tài liệu riêng) |
Giáo viênĐH Y Dược TP.HCM - Bộ môn Xét nghiệm8 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +5 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Huỳnh Thị Hà
Bằng cấp
Cô giáo Tiếng Việt– Tiếng Việt tiểu học – lộ trình rõ ràng |
Giáo viênThực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)20 năm KN · 1 lớp | Thị xã Bình MinhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | 5,01 đánh giá | 230.000 đđến 240.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Lê Yến Dung
Giáo viên
Cô giáo Tiếng Việt 9 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Việt tiểu học – nhẹ nhàng, gần gũi |
Giáo viênPhân hiệu Hà Nam - Trường Đại học Sư phạm HN9 năm KN · 0 lớp | Thị xã Bình MinhVĩnh LongTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +2 | Chưa có | 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Võ Thị Hoài
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN 219 năm KN · 1 lớp | Huyện Trà ÔnVĩnh LongOnline | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +10 | Chưa có | 270.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Hồng Thu
CCCD
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN25 năm KN · 0 lớp | Thị xã Bình MinhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Tiền tiểu học Mầm nonTiền tiểu học Lớp 1Tiếng Việt Lớp 1 +4 | Chưa có | 120.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Trần Bảo Giang
CCCD
Giáo viên Toán 28 năm đứng lớp, dạy kèm Toán THPT – lộ trình rõ ràng |
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên28 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 300.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Hoài Vui
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN 29 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh LongVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Ngữ văn Lớp 10Ngữ văn Lớp 11Ngữ văn Lớp 12 +6 | Chưa có | 250.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Trọng Thiện
CCCD
Thầy giáo Toán 28 năm kinh nghiệm dạy Toán THPT |
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long28 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Thị Trang
CCCD
Cô giáo Sinh học 17 năm kinh nghiệm dạy Sinh học lớp 8–9, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Giáo viênCao đẳng Sư phạm Nam Định17 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh LongVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Sinh học Lớp 8Sinh học Lớp 9Sinh học Lớp 10 +2 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Văn Long
|
Giáo viênĐH Ngoại ngữ – ĐHQG HN8 năm KN · 0 lớp | Huyện Long HồVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Vật lý Lớp 8Vật lý Lớp 9Vật lý Lớp 10 +11 | Chưa có | 240.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Võ Thế Lực
|
Giáo viênĐH Đồng Nai11 năm KN · 0 lớp | Thị xã Bình MinhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Lập trình Lớp 6Lập trình Lớp 7Lập trình Lớp 8 +4 | Chưa có | 450.000 đđến 700.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Công Hậu
|
Giáo viênĐH Công nghệ Giao thông Vận tải (cơ sở Vĩnh Phúc)22 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh | Vật lý Lớp 10Vật lý Lớp 11Vật lý Lớp 12 +5 | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Hoàng Thu Kiều
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Huế11 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Ngọc Hằng
|
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long9 năm KN · 0 lớp | Huyện Vũng LiêmVĩnh LongTại nhà học sinh | Vẽ Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Lê Đức Anh
|
Giáo viênĐH Giáo dục – ĐHQG HN22 năm KN · 0 lớp | Thành phố Vĩnh LongVĩnh LongTại nhà học sinh | Tiếng Việt Lớp 1Tiếng Việt Lớp 2Tiếng Việt Lớp 3 +7 | Chưa có | 190.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Lê Thanh Khánh
|
Giáo viênĐH Công nghệ Giao thông Vận tải18 năm KN · 0 lớp | Huyện Long HồVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Cờ vua Lớp 6Cờ vua Lớp 7Cờ vua Lớp 8 +4 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Nguyễn Minh Phượng
|
Giáo viênĐH Thể dục Thể thao TP.HCM21 năm KN · 0 lớp | Huyện Bình TânVĩnh LongOnline | Kỹ năng sống Mầm nonKỹ năng sống Lớp 1Kỹ năng sống Lớp 2 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 290.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Ngọc Chi
|
Giáo viênĐH Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM16 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Dương Thanh Tùng
|
Giáo viênĐH Sư phạm TP.HCM23 năm KN · 0 lớp | Huyện Mang ThítVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +5 | Chưa có | 300.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Trần Trung Bình
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên21 năm KN · 0 lớp | Huyện Tam BìnhVĩnh LongTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 400.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Vĩnh Long, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 166k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 159k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 189k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 235k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 320k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 200k/buổi |
| Giáo viên | 310k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 330k/buổi |