Nguyễn Mỹ Thơ
Chưa có đánh giáSV năm 1 ĐH Nông Lâm – ĐH Huế kèm Tiếng Anh tiểu học khu vực Huế
- Được chọn 20% lần cạnh tranh
178 hồ sơ · học phí TB 217k/buổi
SV năm 1 ĐH Nông Lâm – ĐH Huế kèm Tiếng Anh tiểu học khu vực Huế
GV Toán trường THPT luyện Toán THPT tại Nam Đông
Sinh viên năm 4 ngành Kinh tế, dạy kèm Tiếng Anh tiểu học, từng đạt giải HSG tỉnh
Giáo viên Tiếng Anh, dạy kèm Tiếng Anh THPT – lộ trình rõ ràng
Sinh viên ĐH Phú Xuân– Tiếng Anh người lớn – lộ trình rõ ràng
SV ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế chuyên Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi, nhiều năm kinh nghiệm
Sinh viên năm 2 ngành Y đa khoa, dạy kèm Toán đại học tại Hương Thủy
Sinh viên Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị nhận dạy Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế– Tiếng Anh tiểu học (có tài liệu riêng)
GV Toán trường THPT, dạy kèm Toán THPT tại Huế
Thạc sĩ Công nghệ thông tin nhận dạy Tin học lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
Cử nhân ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế nhận dạy IELTS THPT – người lớn – sửa bài kỹ từng lỗi
Cử nhân Ngôn ngữ Anh chuyên Tiếng Anh THPT khu vực Hương Trà
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin nhận dạy Tin học văn phòng người lớn khu vực Hương Trà
Thạc sĩ, 16 năm dạy Tiếng Anh, dạy kèm Tiếng Anh tiểu học
SV năm 4 ĐH Khoa học – ĐH Huế chuyên Toán THPT khu vực Phú Vang
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế, dạy kèm Tiếng Pháp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Giáo viên Luyện thi vào lớp 10 chuyên Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10 – sửa bài kỹ từng lỗi
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Nguyễn Mỹ Thơ
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +4 | Chưa có | 140.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Trần Thanh Phương
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN22 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 400.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
G
Nguyễn Kim Giang
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +9 | Chưa có | 150.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Lê Thị Quyên
|
Giáo viênĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương8 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +3 | Chưa có | 400.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Ngọc Thư
|
Sinh viênĐH Phú Xuân1 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Đại họcTiếng Anh Người đi làmIELTS Lớp 10 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
X
Nguyễn Như Xuân
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế3 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +11 | Chưa có | 130.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Lê Hoài Lệ
CCCD
|
Sinh viênĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Lê Thị Diễm
CCCD
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 230.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Nguyễn Thị Châu
|
Sinh viênĐH Y Dược Huế3 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Đại họcHoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11 +1 | Chưa có | 210.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Thanh Nhung
|
Sinh viênPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 11Toán Lớp 12Toán Ôn thi tốt nghiệp THPT +2 | Chưa có | 190.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Trần Hồng Vân
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế3 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +7 | Chưa có | 130.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Hoàng Hoài Quế
|
Giáo viênĐH Sư phạm Thể dục Thể thao HN28 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +4 | Chưa có | 350.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Thu Trà
|
Tiến sĩĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn – ĐH Đà Nẵng18 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 280.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Hồ Diệu Minh
|
Cử nhânĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Ngô Mỹ Quỳnh
|
Cử nhânĐH Nguyễn Tất Thành - Quận 126 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +2 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Trần Ngọc Văn
|
Sinh viênĐH Phú Xuân0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học văn phòng Đại họcTin học văn phòng Người đi làm | Chưa có | 190.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Thị Tiên
|
Thạc sĩĐH Kiến trúc HN16 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +7 | Chưa có | 350.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Bảo Hiếu
|
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +2 | Chưa có | 130.000 đđến 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Ngô Thu Tuyết
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làmTiếng Anh Đại học +1 | Chưa có | 240.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Khánh Vi
|
Giáo viênĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương25 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Luyện thi vào lớp 10 Lớp 9Luyện thi vào lớp 10 Ôn thi vào lớp 10Toán Lớp 10 +4 | Chưa có | 350.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |