Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Huế luyện Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
- Được chọn 33% lần cạnh tranh
- 86 buổi dạy qua sàn
22 hồ sơ · học phí TB 254k/buổi
Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Huế luyện Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin luyện Tin học lớp 6–12 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên ĐH Phú Xuân, dạy kèm Tin học lớp 6–12, có dạy thử
Sinh viên Công nghệ thông tin– Tin học văn phòng người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV năm 2 ĐH Nông Lâm – ĐH Huế chuyên Tin học lớp 6–12, dạy chắc nền tảng
Cử nhân Công nghệ thông tin nhận dạy Tin học lớp 6–12 tại Quảng Điền
Sinh viên Công nghệ thông tin luyện Tin học lớp 6–12, kiên nhẫn với học sinh yếu
Thạc sĩ Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12
Giảng viên Tin học, dạy kèm Tin học lớp 6–12 – tận tâm, dễ hiểu
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy Tin học lớp 6–12 khu vực Phong Điền
SV ĐH Huế– Tin học lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Cử nhân ĐH Vinh - cơ sở 2, dạy kèm Tin học lớp 6–12
Thạc sĩ Công nghệ thông tin nhận dạy Tin học lớp 6–12, lịch tối linh hoạt
Cử nhân Công nghệ thông tin chuyên Tin học lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Tốt nghiệp ĐH Khoa học – ĐH Huế nhận dạy Tin học lớp 6–12, nhiều năm kinh nghiệm
Gia sư Tin học 7 năm kinh nghiệm– Tin học lớp 6–12
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tin học– Tin học lớp 6–12, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV ĐH Huế nhận dạy Tin học lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin– Toán THCS – tận tâm, dễ hiểu
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Huỳnh Văn Thuận
Bằng cấp
Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Huế luyện Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 2 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | 4,01 đánh giá | 150.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Phạm Duy Bảo
Bằng cấp
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12 |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế0 năm KN · 1 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +9 | 4,01 đánh giá | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Nguyễn Thị Quyên
Bằng cấp
Sinh viên năm 2 ngành Công nghệ thông tin luyện Tin học lớp 6–12 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng |
Sinh viênĐH Phú Xuân0 năm KN · 1 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Hoàng Văn Kiên
CCCD
Sinh viên ĐH Phú Xuân, dạy kèm Tin học lớp 6–12, có dạy thử |
Sinh viênĐH Phú Xuân2 năm KN · 1 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | 5,01 đánh giá | 220.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Đặng Thị Minh
CCCD
Sinh viên Công nghệ thông tin– Tin học văn phòng người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +6 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Đức Định
Bằng cấp
SV năm 2 ĐH Nông Lâm – ĐH Huế chuyên Tin học lớp 6–12, dạy chắc nền tảng |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
O
Hồ Ngọc Oanh
|
Cử nhânĐH Huế4 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +9 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Nhật Tài
Bằng cấp
Sinh viên Công nghệ thông tin luyện Tin học lớp 6–12, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếOnline | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 120.000 đđến 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Trần Đình Kiên
CCCD
Thạc sĩ Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12 |
Thạc sĩĐH Phú Xuân18 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +7 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Phạm Thanh Minh
|
Thạc sĩĐH Nông Lâm – ĐH Huế4 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +4 | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Hồ Xuân Luân
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 140.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
S
Hoàng Đình Sơn
|
Sinh viênĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +4 | Chưa có | 140.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Phan Minh Mạnh
|
Cử nhânĐH Vinh - cơ sở 27 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +4 | Chưa có | 180.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phạm Thu Trà
|
Tiến sĩĐH Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn – ĐH Đà Nẵng18 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Đỗ Yến Thắm
|
Cử nhânĐH Khoa học – ĐH Huế8 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +8 | Chưa có | 190.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Kim Vy
|
Cử nhânĐH Khoa học – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếOnline | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +4 | Chưa có | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Tống Tuấn Kiên
|
Cử nhânĐH Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị7 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +4 | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Võ Thanh Duy
|
Thạc sĩĐH Phú Xuân12 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +8 | Chưa có | 280.000 đđến 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Quốc Lâm
|
Sinh viênĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếOnline | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +9 | Chưa có | 120.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Hoàng Lực
|
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế3 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +8 | Chưa có | 140.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Thừa Thiên Huế, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Gia sư Tin học | 212k/buổi |
| Mầm non | 171k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 169k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 206k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 250k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 315k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 220k/buổi |
| Giáo viên | 320k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 340k/buổi |