Gia sư Thừa Thiên Huế · thạc sĩ
Liên hệ trực tiếp miễn phí · Trung tâm luôn có nhãn riêng57 hồ sơ · học phí TB 217k/buổi
- Dạy đều 92% buổi cam kết
- 71 buổi dạy qua sàn
Nguyễn Công Hòa
5.0(2)Giảng viên Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT – luyện đề sát cấu trúc
- Được chọn 32% lần cạnh tranh
- 99 buổi dạy qua sàn
Chu Bảo Phương
5.0(1)Thạc sĩ Ngôn ngữ Anh luyện Tiếng Anh tiểu học – tận tâm, dễ hiểu
- 113 buổi dạy qua sàn
- Trả lời 100% tin nhắn
Huỳnh Ngọc Vi
5.0(1)Thạc sĩ Y đa khoa dạy Hoá học lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – học vui, nhớ lâu
- Dạy đều 88% buổi cam kết
- 84 buổi dạy qua sàn
ThS. Ngôn ngữ Anh kèm Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi, lịch tối linh hoạt
- Được chọn 23% lần cạnh tranh
- 406 buổi dạy qua sàn
Thạc sĩ Dược học– Sinh học lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp, lịch tối linh hoạt
- 11 buổi dạy qua sàn
- Trả lời 100% tin nhắn
Thạc sĩ, 8 năm dạy Tiếng Trung chuyên Tiếng Trung người lớn, có dạy thử
- 15 buổi dạy qua sàn
Đỗ Minh Dương
5.0(1)Giảng viên Toán chuyên Toán tiểu học
- 28 buổi dạy qua sàn
Thạc sĩ, 15 năm dạy Tiếng Anh dạy Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10 – luyện đề sát cấu trúc
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 15 năm KN (tự khai)
Thạc sĩ Giáo dục Thể chất nhận dạy Kỹ năng sống lớp 1–6, từng đạt giải HSG tỉnh
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 12 năm KN (tự khai)
Thạc sĩ Y đa khoa kèm Sinh học THPT – mất gốc đến nâng cao
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 15 năm KN (tự khai)
ThS. Sư phạm Tiếng Anh– Tiếng Anh lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – luyện đề sát cấu trúc
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 18 năm KN (tự khai)
Thạc sĩ, 18 năm dạy Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT, dạy chắc nền tảng
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 18 năm KN (tự khai)
Thạc sĩ, 7 năm dạy Toán– Toán THCS – luyện đề sát cấu trúc
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 7 năm KN (tự khai)
Giảng viên Sinh học chuyên Sinh học lớp 8–9, dạy chắc nền tảng
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 6 năm KN (tự khai)
ThS. Tài chính – Ngân hàng chuyên Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp khu vực Phú Lộc
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 5 năm KN (tự khai)
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 18 năm KN (tự khai)
Nguyễn Kim Mỹ
Chưa có đánh giáGiảng viên Tiếng Anh giao tiếp chuyên Tiếng Anh giao tiếp người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
- Trả lời 100% tin nhắn
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Mỹ Phương
Bằng cấp
Giảng viên Vẽ chuyên Vẽ lớp 6–12 – cam kết tiến bộ sau 2 tháng |
Thạc sĩĐH Mỹ thuật Việt Nam16 năm KN · 3 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +11 | 4,02 đánh giá | 200.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Vũ Minh Hào
Bằng cấp
|
Thạc sĩĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế17 năm KN · 3 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +6 | 5,01 đánh giá | 210.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Công Hòa
|
Thạc sĩĐH Nông Lâm TP.HCM10 năm KN · 2 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +5 | 5,02 đánh giá | 180.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
P
Chu Bảo Phương
|
Thạc sĩĐH Nha Trang15 năm KN · 1 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +2 | 5,01 đánh giá | 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Huỳnh Ngọc Vi
|
Thạc sĩĐH Y Dược TP.HCM8 năm KN · 2 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếOnline | Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12Hoá học Ôn thi tốt nghiệp THPT +4 | 5,01 đánh giá | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Huyền Thơ Trung tâm
CCCD
ThS. Ngôn ngữ Anh kèm Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi, lịch tối linh hoạt |
Thạc sĩĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế7 năm KN · 7 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +11 | 4,85 đánh giá | 300.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Phạm Mỹ Linh
Bằng cấp
Thạc sĩ Dược học– Sinh học lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp, lịch tối linh hoạt |
Thạc sĩĐH Y Dược Hải Phòng12 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Sinh học Lớp 10Sinh học Lớp 11Sinh học Lớp 12 +4 | Chưa có | 270.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Trần Huyền Mến
Bằng cấp
Gói Ưu tú
|
Thạc sĩĐH Kinh tế – ĐH Huế18 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +5 | Chưa có | 240.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Q
Trần Mỹ Quỳnh
Bằng cấp
Thạc sĩ, 8 năm dạy Tiếng Trung chuyên Tiếng Trung người lớn, có dạy thử |
Thạc sĩĐH Sân khấu - Điện ảnh HN8 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làmToán tư duy Mầm non +6 | Chưa có | 280.000 đđến 650.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Đỗ Minh Dương
|
Thạc sĩĐH Đồng Nai18 năm KN · 1 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | 5,01 đánh giá | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hồ Thảo Hằng
Bằng cấp
Thạc sĩ, 15 năm dạy Tiếng Anh dạy Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10 – luyện đề sát cấu trúc |
Thạc sĩĐH Kinh tế – ĐH Huế15 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 8Tiếng Anh Lớp 9Tiếng Anh Ôn thi vào lớp 10 | Chưa có | 300.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Hoàng Tài
Bằng cấp
Thạc sĩ Giáo dục Thể chất nhận dạy Kỹ năng sống lớp 1–6, từng đạt giải HSG tỉnh |
Thạc sĩĐH CMC12 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Kỹ năng sống Mầm nonKỹ năng sống Lớp 1Kỹ năng sống Lớp 2 +4 | Chưa có | 300.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Gia Nhàn
Bằng cấp
Thạc sĩ Y đa khoa kèm Sinh học THPT – mất gốc đến nâng cao |
Thạc sĩHọc viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên15 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Sinh học Lớp 10Sinh học Lớp 11Sinh học Lớp 12 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Tạ Khánh Yến
Bằng cấp
ThS. Sư phạm Tiếng Anh– Tiếng Anh lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – luyện đề sát cấu trúc |
Thạc sĩĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế18 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12Tiếng Anh Ôn thi tốt nghiệp THPT | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Đức Lâm
Bằng cấp
Thạc sĩ, 18 năm dạy Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT, dạy chắc nền tảng |
Thạc sĩTòa E3 - Đại học Công Nghệ18 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Huỳnh Hoài Kiều
Bằng cấp
Thạc sĩ, 7 năm dạy Toán– Toán THCS – luyện đề sát cấu trúc |
Thạc sĩĐH Công Thương TP.HCM7 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Hồ Quỳnh Dung
Bằng cấp
Giảng viên Sinh học chuyên Sinh học lớp 8–9, dạy chắc nền tảng |
Thạc sĩĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch6 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếOnline | Sinh học Lớp 8Sinh học Lớp 9Toán Lớp 8 +2 | Chưa có | 220.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Bùi Kim Lụa
CCCD
ThS. Tài chính – Ngân hàng chuyên Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp khu vực Phú Lộc |
Thạc sĩHọc viện Múa Việt Nam5 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 11Toán Lớp 12Toán Ôn thi tốt nghiệp THPT | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Thành Thuận
Bằng cấp
|
Thạc sĩĐH Kinh tế TP.HCM - cơ sở C18 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 230.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Kim Mỹ
|
Thạc sĩĐH Nông Lâm – ĐH Huế10 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làmTOEIC Đại học +1 | Chưa có | 400.000 đđến 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Bảng giá gia sư Thừa Thiên Huế (tham khảo)
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Thừa Thiên Huế, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 171k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 169k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 206k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 250k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 315k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 220k/buổi |
| Giáo viên | 320k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 340k/buổi |