GV Luyện thi vào lớp 10 trường THPT dạy Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10 – nhẹ nhàng, gần gũi
- Được chọn 72% lần cạnh tranh
- Dạy đều 90% buổi cam kết
402 hồ sơ · học phí TB 217k/buổi
GV Luyện thi vào lớp 10 trường THPT dạy Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10 – nhẹ nhàng, gần gũi
SV năm 1 Học viện Âm nhạc Huế chuyên Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp tại Nam Đông
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế chuyên Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi
Sinh viên Ngôn ngữ Anh nhận dạy Tiếng Anh THCS – học vui, nhớ lâu
Gia sư Piano 4 năm kinh nghiệm chuyên Piano người lớn
Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Huế luyện Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12
Cô giáo Tiếng Anh giao tiếp, dạy kèm Tiếng Anh giao tiếp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Giảng viên Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT – luyện đề sát cấu trúc
Cử nhân ĐH Kinh tế – ĐH Huế chuyên Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Kim Tiên
Giáo viên
GV Luyện thi vào lớp 10 trường THPT dạy Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10 – nhẹ nhàng, gần gũi |
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên11 năm KN · 14 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Luyện thi vào lớp 10 Lớp 9Luyện thi vào lớp 10 Ôn thi vào lớp 10Toán Lớp 10 +4 | 4,512 đánh giá | 300.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Trần Nhật Trí
Bằng cấp
Gia sư Toán 4 năm kinh nghiệm kèm Toán THCS – mất gốc đến nâng cao |
Cử nhânĐH Kinh tế – ĐH Huế4 năm KN · 6 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +6 | 5,04 đánh giá | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Trần Khánh Thu
Giáo viên
Giáo viên TOEIC 7 năm đứng lớp luyện TOEIC người lớn – nhẹ nhàng, gần gũi |
Giáo viênĐH Sư phạm HN 27 năm KN · 7 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh Lớp 6 +7 | 4,25 đánh giá | 300.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Lê Hải Kha
Bằng cấp
SV năm 1 Học viện Âm nhạc Huế chuyên Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp tại Nam Đông |
Sinh viênHọc viện Âm nhạc Huế0 năm KN · 2 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +1 | 5,01 đánh giá | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Nguyễn Hải Kỳ
CCCD
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế chuyên Tiếng Anh giao tiếp thiếu nhi |
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 6 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +11 | 5,03 đánh giá | 140.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Nguyễn Thị Kim
Bằng cấp
Tốt nghiệp ĐH Kinh tế – ĐHQG HN– Toán THPT khu vực Phong Điền |
Cử nhânĐH Kinh tế – ĐHQG HN3 năm KN · 1 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | 5,01 đánh giá | 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Hoàng Kim Lan
Bằng cấp
Sinh viên ĐH Khoa học – ĐH Huế luyện Toán tiểu học, từng đạt giải HSG tỉnh |
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế1 năm KN · 4 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | 4,01 đánh giá | 120.000 đđến 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Tống Hữu Tiến
Bằng cấp
Sinh viên Ngôn ngữ Anh nhận dạy Tiếng Anh THCS – học vui, nhớ lâu |
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế2 năm KN · 4 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +10 | 4,34 đánh giá | 150.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Vũ Minh Hào
Bằng cấp
|
Thạc sĩĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế17 năm KN · 3 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +6 | 5,01 đánh giá | 210.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Lê Hồng Tâm
Bằng cấp
Sinh viên Học viện Âm nhạc Huế dạy Piano thiếu nhi |
Sinh viênHọc viện Âm nhạc Huế3 năm KN · 3 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Piano Mầm nonPiano Lớp 1Piano Lớp 2 +10 | 5,02 đánh giá | 130.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Nguyễn Khánh Ly
CCCD
SV ĐH Khoa học – ĐH Huế– Tiếng Anh THCS – luyện đề sát cấu trúc |
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế0 năm KN · 11 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +5 | 4,411 đánh giá | 90.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Huỳnh Hà Nhi
|
Cử nhânHọc viện Âm nhạc Huế4 năm KN · 5 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Piano Người đi làm | 4,02 đánh giá | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Huỳnh Văn Thuận
Bằng cấp
Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Huế luyện Tin học lớp 6–12 – lộ trình rõ ràng |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 2 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +11 | 4,01 đánh giá | 150.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
K
Ngô Minh Khánh
Bằng cấp
|
Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Huế0 năm KN · 2 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 1Tiếng Anh Lớp 2Tiếng Anh Lớp 3 +2 | 4,01 đánh giá | 110.000 đđến 120.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
B
Phạm Duy Bảo
Bằng cấp
Sinh viên năm 3 ngành Công nghệ thông tin kèm Tin học lớp 6–12 |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế0 năm KN · 1 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tin học Lớp 6Tin học Lớp 7Tin học Lớp 8 +9 | 4,01 đánh giá | 190.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Trần Thanh Vi
Bằng cấp
Sinh viên năm 2 ngành Sư phạm Hoá học– Hoá học THPT |
Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Huế0 năm KN · 1 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Hoá học Lớp 10Hoá học Lớp 11Hoá học Lớp 12 | 4,01 đánh giá | 160.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Lê Tuyết Hoa
Bằng cấp
Cô giáo Tiếng Anh giao tiếp, dạy kèm Tiếng Anh giao tiếp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh |
Giáo viênĐH Sư phạm Thái Nguyên19 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làm | Chưa có | 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Vương Như Thoa
Bằng cấp
Giáo viên Tiếng Anh 19 năm đứng lớp chuyên Tiếng Anh THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu |
Giáo viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Nam Định19 năm KN · 1 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +5 | 5,01 đánh giá | 190.000 đđến 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Công Hòa
|
Thạc sĩĐH Nông Lâm TP.HCM10 năm KN · 2 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +5 | 5,02 đánh giá | 180.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Trương Thu Vân
Bằng cấp
Cử nhân ĐH Kinh tế – ĐH Huế chuyên Toán tiểu học – lộ trình rõ ràng |
Cử nhânĐH Kinh tế – ĐH Huế4 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếOnline | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +10 | Chưa có | 180.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
Học phí trung bình mỗi buổi 90 phút theo mặt bằng Thừa Thiên Huế, tính từ hồ sơ gia sư đang nhận lớp. Học phí do bạn và gia sư thoả thuận trực tiếp, không qua trung tâm.
| Mầm non | 171k/buổi |
| Tiểu học (cấp 1) | 169k/buổi |
| THCS (cấp 2) | 206k/buổi |
| THPT (cấp 3) | 250k/buổi |
| Đại học – người đi làm | 315k/buổi |
| Sinh viên | 170k/buổi |
| Cử nhân / đã tốt nghiệp | 220k/buổi |
| Giáo viên | 320k/buổi |
| Thạc sĩ trở lên | 340k/buổi |