Hoàng Phúc Huy
Chưa có đánh giáSinh viên năm 2 ngành Tài chính – Ngân hàng, dạy kèm Toán THCS
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 3 năm KN (tự khai)
178 hồ sơ · học phí TB 217k/buổi
Sinh viên năm 2 ngành Tài chính – Ngân hàng, dạy kèm Toán THCS
Giáo viên Tiếng Anh giao tiếp 21 năm đứng lớp, dạy kèm Tiếng Anh giao tiếp người lớn – lộ trình rõ ràng
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Trung Quốc kèm Tiếng Trung người lớn – học vui, nhớ lâu
Kèm Tiếng Anh tại nhà dạy Tiếng Anh người lớn, lịch tối linh hoạt
SV ĐH Khoa học – ĐH Huế kèm IELTS THPT – người lớn (có tài liệu riêng)
Sinh viên năm 1 ngành Sư phạm Tiếng Anh nhận dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế chuyên IELTS THPT – người lớn
Tốt nghiệp ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế kèm TOEIC người lớn – mất gốc đến nâng cao
Gia sư Tiếng Hàn 3 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Hàn người lớn (có tài liệu riêng)
Thạc sĩ, 9 năm dạy Tiếng Hàn chuyên Tiếng Hàn người lớn
Gia sư Tiếng Hàn 5 năm kinh nghiệm, dạy kèm Tiếng Hàn người lớn, lịch tối linh hoạt
SV năm 4 ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế luyện Tiếng Trung người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Cô giáo Tiếng Nga kèm Tiếng Nga người lớn, lịch tối linh hoạt
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn
Giáo viên Tiếng Anh dạy Tiếng Anh THCS, lịch tối linh hoạt
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh nhận dạy Tiếng Anh THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
H
Hoàng Phúc Huy
|
Sinh viênHọc viện Âm nhạc Huế3 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +6 | Chưa có | 170.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Lê Thu Lan
|
Giáo viênĐH Tài chính - Marketing21 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làm | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lê Đức Thiện
|
Sinh viênĐH Nghệ thuật – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Trung Lớp 6Tiếng Trung Lớp 7Tiếng Trung Lớp 8 +6 | Chưa có | 150.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Kim Thảo
|
Khác—6 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh Lớp 8Tiếng Anh Lớp 9Tiếng Anh Ôn thi vào lớp 10 +5 | Chưa có | 170.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| P | Thạc sĩĐH Văn Hiến11 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +2 | Chưa có | 400.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| V | Cử nhânĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Pháp Đại họcTiếng Pháp Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Lý Minh Hương
|
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Cử nhânĐH Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM8 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làmTOEIC Đại học +1 | Chưa có | 350.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Hoàng Thị Nguyệt
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làm | Chưa có | 140.000 đđến 150.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Vũ Mỹ Thanh
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 110.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Huỳnh Thị Ngọc
|
Cử nhânĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế8 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làm | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Bùi Gia Lan
|
Cử nhânĐH Luật HN3 năm KN · 0 lớp | Thị xã Phong ĐiềnThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Hàn Lớp 6Tiếng Hàn Lớp 7Tiếng Hàn Lớp 8 +9 | Chưa có | 190.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Hồ Mỹ Thuỷ
|
Thạc sĩĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn - CS Dĩ An9 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Hàn Đại họcTiếng Hàn Người đi làm | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hoàng Thị Hoa
|
Cử nhânĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế5 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Hàn Đại họcTiếng Hàn Người đi làm | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Trần Thị Ngân
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Trung Đại họcTiếng Trung Người đi làm | Chưa có | 280.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Vũ Hồng Thắm
|
Giáo viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế8 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Nga Đại họcTiếng Nga Người đi làm | Chưa có | 500.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Mỹ Dung
Bằng cấp
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làmTiếng Anh Lớp 11 +2 | 1,01 đánh giá | 130.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Quỳnh Hằng
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN26 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +10 | Chưa có | 290.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| H | Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +8 | Chưa có | 210.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thị Hạnh
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +3 | Chưa có | 140.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |