Vũ Hồng Thắm
Chưa có đánh giáCô giáo Tiếng Nga kèm Tiếng Nga người lớn, lịch tối linh hoạt
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 8 năm KN (tự khai)
184 hồ sơ · học phí TB 217k/buổi
Cô giáo Tiếng Nga kèm Tiếng Nga người lớn, lịch tối linh hoạt
Thầy giáo Vẽ chuyên Vẽ người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn
Giáo viên Tiếng Anh dạy Tiếng Anh THCS, lịch tối linh hoạt
Sinh viên năm 2 ngành Ngôn ngữ Anh nhận dạy Tiếng Anh THCS, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy IELTS THPT – người lớn – học vui, nhớ lâu
SV năm 1 ĐH Nông Lâm – ĐH Huế kèm Tiếng Anh giao tiếp người lớn, từng đạt giải HSG tỉnh
Cử nhân ĐH Nông Lâm – ĐH Huế kèm Tiếng Anh giao tiếp người lớn
Giảng viên Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT – lộ trình rõ ràng
Sinh viên ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế luyện Tiếng Đức người lớn – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên ĐH Nghệ thuật – ĐH Huế, dạy kèm Vẽ người lớn – mất gốc đến nâng cao
Thầy giáo Tiếng Anh chuyên Tiếng Anh THPT – lộ trình rõ ràng
Sinh viên ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy IELTS THPT – người lớn, kiên nhẫn với học sinh yếu
SV ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế– IELTS THPT – người lớn
Gia sư Tiếng Anh 4 năm kinh nghiệm– Tiếng Anh THPT, lịch tối linh hoạt
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
T
Vũ Hồng Thắm
|
Giáo viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế8 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Nga Đại họcTiếng Nga Người đi làm | Chưa có | 500.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
N
Nguyễn Anh Nguyên
|
Giáo viênThực hành Sư phạm - Đại học Vinh (Trung học cơ sở)25 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Vẽ Người đi làmCờ vua Người đi làm | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Nguyễn Mỹ Dung
Bằng cấp
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế dạy Tiếng Anh giao tiếp người lớn |
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện Quảng ĐiềnThừa Thiên HuếOnline | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làmTiếng Anh Lớp 11 +2 | 1,01 đánh giá | 130.000 đđến 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Quỳnh Hằng
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN26 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +10 | Chưa có | 290.000 đđến 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| H | Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +8 | Chưa có | 210.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Thị Hạnh
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 6Tiếng Anh Lớp 7Tiếng Anh Lớp 8 +3 | Chưa có | 140.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| O | Sinh viênĐH Phú Xuân0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | TOEIC Đại họcTOEIC Người đi làmTiếng Anh giao tiếp Đại học +1 | Chưa có | 270.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| H | Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làmTiếng Anh Lớp 6 +3 | Chưa có | 120.000 đđến 210.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phan Thanh Tuyết
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +4 | Chưa có | 240.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Kim Minh
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Đại họcTiếng Anh giao tiếp Người đi làm | Chưa có | 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Phạm Ngọc Mến
|
Cử nhânĐH Nông Lâm – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh giao tiếp Lớp 1Tiếng Anh giao tiếp Lớp 2Tiếng Anh giao tiếp Lớp 3 +10 | Chưa có | 220.000 đđến 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Thu Lệ
|
Thạc sĩĐH Khoa học – ĐH Huế15 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú VangThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +2 | Chưa có | 350.000 đđến 550.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| V | Cử nhânĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long8 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Piano Mầm nonPiano Lớp 1Piano Lớp 2 +4 | Chưa có | 120.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Phan Ngọc Châu
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế3 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Đức Đại họcTiếng Đức Người đi làm | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Bích My
|
Sinh viênĐH Nghệ thuật – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online · Tại chỗ gia sư | Vẽ Mầm nonVẽ Lớp 1Vẽ Lớp 2 +4 | Chưa có | 110.000 đđến 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Tuấn Đông
|
Giáo viênĐH Sư phạm – ĐH Thái Nguyên25 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +3 | Chưa có | 500.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Y
Nguyễn Phương Yến
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +11 | Chưa có | 90.000 đđến 180.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Thạc sĩPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị10 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Nhật Đại họcTiếng Nhật Người đi làm | Chưa có | 600.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Thị Liên
|
Sinh viênĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | IELTS Lớp 10IELTS Lớp 11IELTS Lớp 12 +2 | Chưa có | 450.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Trần Bảo Hải
|
Cử nhânĐH Khoa học – ĐH Huế4 năm KN · 1 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Tiếng Anh Lớp 10Tiếng Anh Lớp 11Tiếng Anh Lớp 12 +5 | 3,02 đánh giá | 200.000 đđến 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |