Đặng Đức Nguyên
Chưa có đánh giáSinh viên ĐH Y Dược – ĐH Huế luyện Toán THCS tại A Lưới
- Mới trên sàn — chưa có lớp qua hệ thống · 1 năm KN (tự khai)
63 hồ sơ · học phí TB 261k/buổi
Sinh viên ĐH Y Dược – ĐH Huế luyện Toán THCS tại A Lưới
Cô giáo Toán dạy Toán THCS
Cử nhân Công nghệ thông tin chuyên Tin học lớp 6–12 – mất gốc đến nâng cao
Gia sư Toán 5 năm kinh nghiệm chuyên Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp, có dạy thử
Cử nhân ĐH Huế dạy Toán THPT, kiên nhẫn với học sinh yếu
ThS. Kinh tế luyện Toán THCS – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Thạc sĩ Kinh tế dạy Toán lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
SV ĐH Phú Xuân chuyên Toán tiểu học – mất gốc đến nâng cao
Tốt nghiệp ĐH Kinh tế TP.HCM - Cơ sở H chuyên Toán THCS – tận tâm, dễ hiểu
SV ĐH Nông Lâm – ĐH Huế– Tiếng Anh lớp 11–12, ôn thi tốt nghiệp – mất gốc đến nâng cao
Sinh viên ĐH Luật – ĐH Huế kèm Lịch sử THPT – cam kết tiến bộ sau 2 tháng
Sinh viên năm 1 ngành Kinh tế, dạy kèm Tiếng Anh lớp 8–9, ôn thi vào 10
Thạc sĩ, 12 năm dạy Tin học– Tin học lớp 6–12, kiên nhẫn với học sinh yếu
Gia sư Toán 8 năm kinh nghiệm luyện Toán THCS
Sinh viên Kinh doanh quốc tế, dạy kèm Tiếng Anh THPT – nhẹ nhàng, gần gũi
SV ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long– Toán THCS – báo cáo phụ huynh sau mỗi buổi
Sinh viên năm 4 ngành Kế toán – Kiểm toán– Toán THPT, nhận dạy online
Sinh viên Sư phạm Toán nhận dạy Toán THPT
Gia sư Luyện thi vào lớp 10, dạy kèm Luyện thi vào lớp 10 ôn thi vào 10
| Gia sư | Trình độ · trường | Khu vực | Môn dạy | Đánh giá | Học phí | |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
N
Đặng Đức Nguyên
|
Sinh viênĐH Y Dược – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 210.000 đđến 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Phan Yến Tâm
|
Giáo viênĐH Sư phạm HN21 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +11 | Chưa có | 280.000 đđến 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Đỗ Yến Thắm
|
Cử nhânĐH Khoa học – ĐH Huế8 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương ThủyThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +8 | Chưa có | 200.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Nguyễn Công Hậu
|
Cử nhânĐH Kinh tế – ĐH Huế5 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +1 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
Đ
Nguyễn Phúc Đạt
|
Cử nhânĐH Huế8 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +5 | Chưa có | 230.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Ngọc Ly
|
Thạc sĩĐH Kinh tế Nghệ An7 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 300.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
M
Nguyễn Hồng Mến
|
Thạc sĩĐH Nông Lâm – ĐH Huế10 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 350.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Lâm Nhật An
|
Sinh viênĐH Phú Xuân0 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +2 | Chưa có | 100.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Nguyễn Minh Linh
|
Cử nhânĐH Kinh tế TP.HCM - Cơ sở H8 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 210.000 đđến 260.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
C
Trần Ngọc Chi
|
Sinh viênĐH Nông Lâm – ĐH Huế2 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +8 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
A
Nguyễn Hồng Anh
|
Sinh viênĐH Luật – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Huyện Nam ĐôngThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +3 | Chưa có | 230.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
H
Hà Quốc Hưng
|
Sinh viênĐH Khoa học – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Thành phố HuếThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +5 | Chưa có | 190.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
D
Võ Thanh Duy
|
Thạc sĩĐH Phú Xuân12 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Online | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +8 | Chưa có | 400.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Nguyễn Mỹ Thơ
|
Cử nhânĐH Sài Gòn – cơ sở 18 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +1 | Chưa có | 230.000 đđến 270.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Võ Bảo Trí
|
Sinh viênĐH Kinh tế – ĐH Huế1 năm KN · 0 lớp | Huyện Phú LộcThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 140.000 đđến 170.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Trần Minh Lực
|
Sinh viênĐH Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long2 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +3 | Chưa có | 160.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
V
Nguyễn Thị Vi
|
Sinh viênĐH Kinh tế – ĐH Huế0 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 1Toán Lớp 2Toán Lớp 3 +5 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
T
Lưu Bảo Trinh
|
Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Huế3 năm KN · 0 lớp | Thị xã Hương TràThừa Thiên HuếTại nhà học sinh · Tại chỗ gia sư | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 | Chưa có | 250.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
| T | Sinh viênĐH Sư phạm – ĐH Huế3 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 10Toán Lớp 11Toán Lớp 12 +5 | Chưa có | 180.000 đđến 220.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |
|
L
Võ Mỹ Loan
|
Khác—6 năm KN · 0 lớp | Huyện A LướiThừa Thiên HuếTại nhà học sinh | Toán Lớp 6Toán Lớp 7Toán Lớp 8 +3 | Chưa có | 140.000 đ/ buổi | Xem hồ sơ |